self-drive
Định nghĩa
Tính từ: (thuê xe) tự lái – Chỉ một loại dịch vụ hoặc phương tiện, thường là ô tô, được thuê và do chính người thuê điều khiển, không có tài xế riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nhận một chiếc xe tự lái tại sân bay và lái đến khách sạn của mình.)
- (Nhiều khách du lịch ưa thích các lựa chọn xe tự lái để khám phá những vùng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
self-drive holiday: kỳ nghỉ tự lái xe (kỳ nghỉ mà du khách tự lái xe thay vì đi theo tour có tài xế).
- A self-drive holiday in New Zealand is an unforgettable experience. (Một kỳ nghỉ tự lái xe ở New Zealand là một trải nghiệm khó quên.)
self-drive rental: dịch vụ cho thuê xe tự lái.
- The company specializes in self-drive rentals for business travelers. (Công ty chuyên về dịch vụ cho thuê xe tự lái dành cho khách du lịch công tác.)
Biến thể và từ gần giống
Self-drive (danh từ): chỉ chính chiếc xe hoặc dịch vụ tự lái.
- We booked a self-drive for our trip to the countryside. (Chúng tôi đã đặt một chiếc xe tự lái cho chuyến đi về vùng nông thôn.)
Hire car (danh từ): xe thuê (thường dùng trong tiếng Anh-Anh), có thể bao gồm cả xe có tài xế và xe tự lái.
Từ đồng nghĩa
- Rental car (danh từ): xe cho thuê (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ), nhưng không nhất thiết là tự lái.
- Self-catering (tính từ): tự phục vụ ăn uống (thường dùng cho kỳ nghỉ, tương tự "self-drive" nhưng về ăn ở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drive yourself: tự lái (động từ).
- You can drive yourself to the beach with a self-drive car. (Bạn có thể tự lái đến bãi biển với một chiếc xe tự lái.)
Thành ngữ liên quan
- To take the wheel: cầm lái, nắm quyền điều khiển (thường dùng theo nghĩa bóng, nhưng cũng có thể hiểu là lái xe thực tế).
- After he rented a self-drive car, he was happy to take the wheel. (Sau khi thuê một chiếc xe tự lái, anh ấy vui vẻ cầm lái.)