self-effacing

self-effacing

She gave a self-effacing smile and stepped back from the applause.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiêm tốn, không thích phô trương: "Self-effacing" mô tả một người xu hướng tránh thu hút sự chú ý về bản thân, thường tính khiêm tốn hoặc e dè.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang về thành tích của mình.)
  • (Sự hài hước khiêm tốn của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be self-effacing in manner": phong thái khiêm tốn, không muốn nổi bật.

    • Despite his fame, the actor remained self-effacing in manner. (Mặc dù nổi tiếng, nam diễn viên vẫn giữ phong thái khiêm tốn.)
  • "self-effacing apology": lời xin lỗi thể hiện sự khiêm nhường, không đổ lỗi.

    • He offered a self-effacing apology for his mistake. (Anh ấy đưa ra lời xin lỗi khiêm nhường sai lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-effacement (danh từ): sự khiêm tốn, hành động tránh thu hút sự chú ý.

    • Her self-effacement was admired by her colleagues. (Sự khiêm tốn của ấy được đồng nghiệp ngưỡng mộ.)
  • Effacing (tính từ): tính chất làm mờ nhạt, xóa bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh khác).

    • The effacing nature of the design made it blend into the background. (Bản chất làm mờ nhạt của thiết kế khiến hòa vào nền.)
Từ đồng nghĩa
  • Modest: khiêm tốn, không phô trương.
  • Humble: khiêm nhường, không tự cao.
  • Unassuming: không kiêu căng, giản dị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Efface oneself: tự làm mờ nhạt, không muốn nổi bật.
    • In meetings, he tends to efface himself and let others speak. (Trong các cuộc họp, anh ấy xu hướng tự làm mờ nhạt để người khác phát biểu.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep a low profile: giữ thái độ kín đáo, không thu hút sự chú ý.

    • After the scandal, the politician kept a low profile. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã giữ thái độ kín đáo.)
  • Not blow one's own trumpet: không tự khoe khoang.

    • She never blows her own trumpet, always self-effacing. ( ấy không bao giờ tự khoe khoang, luôn khiêm tốn.)