self-effacing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiêm tốn, không thích phô trương: "Self-effacing" mô tả một người có xu hướng tránh thu hút sự chú ý về bản thân, thường là vì tính khiêm tốn hoặc e dè.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang về thành tích của mình.)
- (Sự hài hước khiêm tốn của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be self-effacing in manner": có phong thái khiêm tốn, không muốn nổi bật.
- Despite his fame, the actor remained self-effacing in manner. (Mặc dù nổi tiếng, nam diễn viên vẫn giữ phong thái khiêm tốn.)
"self-effacing apology": lời xin lỗi thể hiện sự khiêm nhường, không đổ lỗi.
- He offered a self-effacing apology for his mistake. (Anh ấy đưa ra lời xin lỗi khiêm nhường vì sai lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Self-effacement (danh từ): sự khiêm tốn, hành động tránh thu hút sự chú ý.
- Her self-effacement was admired by her colleagues. (Sự khiêm tốn của cô ấy được đồng nghiệp ngưỡng mộ.)
Effacing (tính từ): có tính chất làm mờ nhạt, xóa bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh khác).
- The effacing nature of the design made it blend into the background. (Bản chất làm mờ nhạt của thiết kế khiến nó hòa vào nền.)
Từ đồng nghĩa
- Modest: khiêm tốn, không phô trương.
- Humble: khiêm nhường, không tự cao.
- Unassuming: không kiêu căng, giản dị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Efface oneself: tự làm mờ nhạt, không muốn nổi bật.
- In meetings, he tends to efface himself and let others speak. (Trong các cuộc họp, anh ấy có xu hướng tự làm mờ nhạt và để người khác phát biểu.)
Thành ngữ liên quan
Keep a low profile: giữ thái độ kín đáo, không thu hút sự chú ý.
- After the scandal, the politician kept a low profile. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã giữ thái độ kín đáo.)
Not blow one's own trumpet: không tự khoe khoang.
- She never blows her own trumpet, always self-effacing. (Cô ấy không bao giờ tự khoe khoang, luôn khiêm tốn.)