self-employed person

self-employed person

A self-employed person works from a cozy home office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm việc tự do, người lao động độc lập: "self-employed person" chỉ một cá nhân làm việc cho chính mình, không phải nhân viên của một công ty hay tổ chức nào. Người này tự quản lý công việc, thu nhập thời gian của mình, thường bán dịch vụ hoặc sản phẩm cho nhiều khách hàng khác nhau không hợp đồng dài hạn với bất kỳ ai.
    • Người hành nghề tự do: Nghĩa này thường dùng để chỉ các chuyên gia như nhà văn, họa sĩ, nhà thiết kế, hoặc thợ thủ công, những người không gắn bó lâu dài với một chủ lao động duy nhất.
dụ sử dụng
  • (Một người làm việc tự do phải tự quản lý thuế bảo hiểm của mình.)
  • (Nhiều người lao động độc lập làm việc tại nhà để tiết kiệm chi phí văn phòng.)
  • ( ấy một người hành nghề tự do cung cấp dịch vụ thiết kế đồ họa tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be self-employed": một người làm việc tự do.

    • After years of working for a company, he decided to be self-employed. (Sau nhiều năm làm việc cho một công ty, anh ấy quyết định trở thành người làm việc tự do.)
  • "self-employed status": tình trạng lao động tự do.

    • Her self-employed status gives her more flexibility in scheduling. (Tình trạng lao động tự do của ấy mang lại sự linh hoạt hơn trong việc sắp xếp lịch làm việc.)
  • "self-employed income": thu nhập từ công việc tự do.

    • Self-employed income can be unpredictable, so budgeting is essential. (Thu nhập từ công việc tự do có thể không ổn định, vậy việc lập ngân sách rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-employment (danh từ): tình trạng làm việc tự do.

    • Self-employment offers independence but also requires self-discipline. (Làm việc tự do mang lại sự độc lập nhưng cũng đòi hỏi tính kỷ luật cao.)
  • Self-employed (tính từ): tự làm chủ, lao động tự do.

    • He is a self-employed consultant. (Anh ấy một nhà tư vấn tự do.)
  • Freelancer (danh từ): người làm việc tự do, thường trong lĩnh vực sáng tạo hoặc kỹ thuật.

    • As a freelancer, she works on multiple projects simultaneously. ( một người làm việc tự do, ấy làm nhiều dự án cùng lúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Freelance worker: người làm việc tự do.
  • Independent contractor: nhà thầu độc lập.
  • Entrepreneur: doanh nhân (thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người thành lập doanh nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work for oneself: làm việc cho chính mình.

    • After the layoff, he started working for himself as a self-employed person. (Sau khi bị sa thải, anh ấy bắt đầu làm việc cho chính mình như một người lao động tự do.)
  • Go freelance: chuyển sang làm việc tự do.

    • She decided to go freelance and became a self-employed person. ( ấy quyết định chuyển sang làm việc tự do trở thành người lao động độc lập.)
Thành ngữ liên quan
  • Be your own boss: tự làm chủ, không sếp.

    • Being a self-employed person means you are your own boss. ( một người làm việc tự do có nghĩa bạn tự làm chủ chính mình.)
  • Call the shots: tự quyết định mọi việc.

    • As a self-employed person, you call the shots on your work schedule. ( một người lao động tự do, bạn tự quyết định lịch làm việc của mình.)