self-enclosed

Định nghĩa

Tính từ: tự bao bọc, khép kín, tự cô lập (chỉ trạng thái một thực thể hoặc hệ thống tự tạo ra ranh giới, không hoặc ít tương tác với bên ngoài; thường mang nghĩa ẩn dụ về sự tách biệt về mặt xã hội, văn hóa hoặc tư tưởng).

dụ sử dụng
  • (Cộng đồng đó một vũ trụ Do Thái tự bao bọc, với trường học chợ riêng.)
  • (Thế giới ý tưởng tự khép kín của anh ấy khiến anh khó chấp nhận những quan điểm mới.)
  • (Khu vườn một không gian tự bao bọc, được bao quanh bởi những bức tường cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-enclosed system": hệ thống khép kín, tự duy trì, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
    • The company operated as a self-enclosed system, rarely collaborating with outsiders. (Công ty hoạt động như một hệ thống khép kín, hiếm khi hợp tác với người ngoài.)
  • "self-enclosed personality": tính cách khép kín, ít giao tiếp, sống nội tâm.
    • Her self-enclosed personality made her appear distant to colleagues. (Tính cách tự khép kín của ấy khiến trông có vẻ xa cách với đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-enclosure (danh từ): sự tự bao bọc, trạng thái khép kín.
    • The self-enclosure of the tribe preserved its ancient traditions. (Sự tự bao bọc của bộ lạc đã bảo tồn những truyền thống cổ xưa của họ.)
  • Enclosed (tính từ): được bao bọc, được che chắn (không nhất thiết mang tính tự nguyện).
    • The enclosed space was safe from the storm. (Không gian được bao bọc an toàn khỏi cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolated: bị cô lập, tách biệt.
    • The village was isolated from the rest of the world. (Ngôi làng bị cô lập khỏi phần còn lại của thế giới.)
  • Self-contained: tự túc, khép kín (thường chỉ về mặt chức năng, không phải xã hội).
    • The apartment is self-contained with its own kitchen and bathroom. (Căn hộ tự túc với bếp phòng tắm riêng.)
  • Insular: hẹp hòi, thiển cận, chỉ tập trung vào nội bộ.
    • Their insular mindset rejected any outside influence. (Tư duy hẹp hòi của họ bác bỏ mọi ảnh hưởng từ bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • An echo chamber: buồng vọng âm (ẩn dụ cho môi trường chỉ nghe thấy ý kiến đồng nhất, tương tự "self-enclosed" về mặt tư tưởng).
    • The online group became an echo chamber, reinforcing their own beliefs. (Nhóm trực tuyến đó trở thành một buồng vọng âm, củng cố niềm tin của chính họ.)