self-established

self-established

The artist is a self-established authority in her field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự thiết lập, tự thành lập: "self-established" mô tả một thực thể (cá nhân, tổ chức, hệ thống) do chính tạo ra, thiết lập hoặc xây dựng nên, không phụ thuộc vào sự hỗ trợ hay can thiệp từ bên ngoài.
    • Tự , tự tồn tại: Trong ngữ cảnh triết học hoặc pháp , từ này còn chỉ một thực thể quyền lực hoặc vị thế tự thân, không cần sự công nhận từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • (Công ty một doanh nghiệp tự thành lập, được xây dựng hoàn toàn bởi nhân viên không đầu từ bên ngoài.)
  • (Danh tiếng của ông như một chuyên gia tự thiết lập trong lĩnh vực này đến từ nhiều năm nghiên cứu độc lập.)
  • (Cộng đồng này tự thiết lập, với các quy tắc hệ thống quản trị riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-established authority": quyền lực tự thiết lập, thường dùng để chỉ một người hoặc tổ chức uy tín tự thân, không cần sự bổ nhiệm.

    • The guru became a self-established authority on meditation through decades of personal practice. (Vị đạo đã trở thành một quyền lực tự thiết lập về thiền định qua nhiều thập kỷ thực hành cá nhân.)
  • "self-established order": trật tự tự thiết lập, có thể ám chỉ một hệ thống xã hội hình thành không sự can thiệp của chính quyền.

    • The tribe maintained a self-established order based on ancient customs. (Bộ lạc duy trì một trật tự tự thiết lập dựa trên các phong tục cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-establishment (danh từ): sự tự thiết lập.

    • The self-establishment of the nonprofit organization took years of dedication. (Sự tự thiết lập của tổ chức phi lợi nhuận đã mất nhiều năm cống hiến.)
  • Self-made (tính từ): tự lập, tự tạo ra (thường nói về thành công cá nhân).

    • He is a self-made millionaire, similar to a self-established entrepreneur. (Anh ấy một triệu phú tự lập, tương tự như một doanh nhân tự thiết lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự lập: tự mình xây dựng sự nghiệp hoặc cuộc sống.
  • Tự chủ: quyền tự quyết, không lệ thuộc.
  • Độc lập: không bị chi phối bởi yếu tố bên ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "self-established", nhưng có thể kết hợp với:
    • Establish oneself as: thiết lập bản thân như một...
      • She established herself as a self-established leader in the industry. ( ấy đã thiết lập bản thân như một nhà lãnh đạo tự thiết lập trong ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • To stand on one's own feet: tự đứng vững trên đôi chân của mình, tương tự ý nghĩa tự lập.
    • After years of support, he finally learned to stand on his own feet and became self-established. (Sau nhiều năm được hỗ trợ, cuối cùng anh ấy đã học cách tự đứng vững trở nên tự thiết lập.)