self-evidently

self-evidently

The truth of the statement is self-evidently clear.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách hiển nhiên, rõ ràng không cần chứng minh: "self-evidently" mô tả một điều đó hiển nhiên đến mức không cần phải giải thích hay chứng minh thêm. thường được dùng để nhấn mạnh tính hiển nhiên của một sự thật, một lập luận hoặc một kết luận.

dụ sử dụng
  • (Mặt trời mọcphía đông; điều này hiển nhiên đúng.)
  • (Hiển nhiên ai cũng muốn được hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-evidently" thường đứng đầu câu hoặc trước tính từ/trạng từ để nhấn mạnh.
    • Self-evidently, the solution to this problem is simple. (Hiển nhiên, giải pháp cho vấn đề này rất đơn giản.)
  • Kết hợp với "true" hoặc "obvious": để làm mức độ hiển nhiên.
    • It is self-evidently obvious that water is essential for life. (Rõ ràng nước cần thiết cho sự sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-evident (tính từ): hiển nhiên, tự đã .
    • The self-evident truth of the statement was accepted by everyone. (Sự thật hiển nhiên của tuyên bố đã được mọi người chấp nhận.)
  • Self-evidence (danh từ): tính hiển nhiên.
    • The self-evidence of the fact made further discussion unnecessary. (Tính hiển nhiên của sự thật khiến việc thảo luận thêm không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Obviously: một cách rõ ràng.
  • Clearly: một cách rõ ràng.
  • Manifestly: một cách hiển nhiên, dễ thấy.
  • Patently: một cách rõ ràng, không thể chối cãi.
Các cụm từ liên quan
  • Go without saying: hiển nhiên, không cần nói cũng biết.
    • It goes without saying that honesty is important. (Hiển nhiên sự trung thực rất quan trọng.)
  • Needless to say: không cần phải nói.
    • Needless to say, the project was a success. (Không cần phải nói, dự án đã thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • As plain as day: như ban ngày.
    • The answer was as plain as day, self-evidently correct. (Câu trả lời như ban ngày, hiển nhiên đúng.)