self-examining
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có xu hướng tự xem xét, tự kiểm tra: "self-examining" mô tả một người có thói quen tự soi xét, phân tích các trải nghiệm cảm giác và nhận thức của chính mình. Từ này nhấn mạnh vào hành động tự vấn nội tâm, thường liên quan đến việc suy ngẫm về suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người có tính tự xem xét sâu sắc, luôn suy ngẫm về suy nghĩ và cảm xúc của chính mình.)
- (Bản tính tự kiểm tra của anh ấy khiến anh ấy trở thành một triết gia tuyệt vời nhưng đôi khi là một người bạn khó gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-examining attitude": thái độ tự xem xét.
- A self-examining attitude is essential for personal growth. (Một thái độ tự xem xét là cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)
"self-examining process": quá trình tự kiểm tra.
- The self-examining process helped him understand his own biases. (Quá trình tự kiểm tra đã giúp anh ấy hiểu được những thành kiến của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
Self-examination (danh từ): sự tự xem xét, tự kiểm tra.
- Self-examination is a key practice in mindfulness. (Sự tự xem xét là một thực hành quan trọng trong chánh niệm.)
Self-examined (tính từ, dạng quá khứ): đã được tự xem xét.
- His self-examined life led to many insights. (Cuộc sống đã được tự xem xét của anh ấy dẫn đến nhiều hiểu biết sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Introspective: hướng nội, tự suy xét nội tâm.
- Self-reflective: tự phản chiếu, tự suy ngẫm.
- Contemplative: trầm tư, suy tư.
Các cụm từ liên quan
- Engage in self-examining: tham gia vào việc tự xem xét.
- He often engages in self-examining to improve his mental health. (Anh ấy thường tham gia vào việc tự xem xét để cải thiện sức khỏe tinh thần.)
Thành ngữ liên quan
- Look in the mirror: tự nhìn lại bản thân (thành ngữ tương tự, nhấn mạnh vào việc tự kiểm tra).
- Before blaming others, you should look in the mirror and be self-examining. (Trước khi đổ lỗi cho người khác, bạn nên tự nhìn lại bản thân và tự xem xét.)