self-existent
/'selfig'zistənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự tồn tại: Chỉ sự tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào bất kỳ nguyên nhân hay thực thể nào khác. Một thực thể được coi là "self-existent" có sự tồn tại từ chính bản chất của nó, không cần được tạo ra hay duy trì bởi thứ gì bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many philosophers argue that God is the only truly self-existent being. (Nhiều triết gia cho rằng Chúa là thực thể tự tồn tại duy nhất.)
- The concept of a self-existent universe challenges traditional ideas of creation. (Khái niệm về một vũ trụ tự tồn tại thách thức những quan niệm truyền thống về sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và thần học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về bản thể học, nguồn gốc của vũ trụ và bản chất của Thượng đế.
- The debate centered on whether matter could be self-existent or required a prime mover. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu vật chất có thể tự tồn tại hay cần một động lực ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-existence (danh từ): Sự tự tồn tại.
- The self-existence of the deity is a core tenet of the faith. (Sự tự tồn tại của đấng thần linh là giáo lý cốt lõi của tín ngưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Uncaused: Không có nguyên nhân.
- Uncreated: Không được tạo ra.
- Independent in existence: Tồn tại độc lập.
Từ trái nghĩa
- Dependent: Phụ thuộc.
- Contingent: Ngẫu nhiên, tùy thuộc (vào điều kiện khác).
- Created: Được tạo ra.
tính từ
- tự tồn tại