self-flagellation

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tự đánh đòn, tự hành xác: "self-flagellation" chỉ hành động tự trừng phạt bản thân bằng cách đánh đòn, thường mang tính chất tôn giáo hoặc tâm linh. - Sự tự chỉ trích gay gắt: Nghĩa bóng, từ này còn chỉ việc tự mắng nhiếc, tự buộc tội bản thân một cách thái quá.

dụ sử dụng
  • (Nhà sư thực hành sự tự đánh đòn như một hình thức sám hối.)
  • (Sau khi thua trận, sự tự chỉ trích gay gắt liên tục của anh ấy chỉ khiến anh ấy cảm thấy tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in self-flagellation": tham gia vào việc tự hành xác hoặc tự chỉ trích.
    • Some religious orders engage in self-flagellation during certain rituals. (Một số dòng tu tham gia vào việc tự hành xác trong các nghi lễ nhất định.)
  • "political self-flagellation": sự tự phê bình trong chính trị, thường mang tính hình thức.
    • The party's conference was just an exercise in political self-flagellation. (Hội nghị của đảng chỉ một bài tập về sự tự phê bình mang tính hình thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Flagellation (danh từ): sự đánh đòn, sự quất roi.
    • Flagellation was used as a punishment in ancient times. (Đánh đòn từng được dùng như một hình phạt trong thời cổ đại.)
  • Flagellant (danh từ): người tự đánh đòn mình, người cuồng tín.
    • Flagellants were known for their public acts of penance. (Những người cuồng tín tự đánh đòn nổi tiếng với các hành vi sám hối công khai.)
  • Self-critical (tính từ): tự phê bình, tự chỉ trích.
    • She is very self-critical about her work. ( ấy rất tự phê bình về công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-punishment: sự tự trừng phạt.
  • Self-mortification: sự tự hành xác, tự làm khổ mình (thường lý do tôn giáo).
  • Penance: sự sám hối, việc đền tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "self-flagellation". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Beat oneself up: tự trách móc, tự chỉ trích nặng nề.
      • Stop beating yourself up over the mistake. (Đừng tự trách móc mình quá nặng nề về sai lầm đó nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • To wear a hair shirt: tự hành xác, tự làm khổ mình (thành ngữ chỉ sự ăn năn hoặc trừng phạt bản thân).
    • He wore a hair shirt of guilt for years after the accident. (Anh ấy đã tự hành xác cảm giác tội lỗi trong nhiều năm sau tai nạn.)