self-forgetful

self-forgetful

A self-forgetful volunteer helps an elderly neighbor carry groceries.

Định nghĩa

Tính từ: Quên mình, không ích kỷ, thể hiện sự thiếu quan tâm đến lợi ích cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Sự tận tụy quên mình của ấy dành cho cộng đồng đã giành được sự kính trọng của mọi người.)
  • (Trong một hành động tử tế quên mình, anh ấy đã đưa bữa trưa của mình cho ngườigia cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Được dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ người thực hiện hoàn toàn quên đi bản thân, chỉ tập trung vào người khác hoặc mục tiêu cao cả hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Self-forgetfulness (danh từ): sự quên mình, tính vị tha.
    • Her self-forgetfulness made her a beloved leader. (Sự quên mình của ấy đã khiến trở thành một nhà lãnh đạo được yêu mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Selfless: vị tha, không ích kỷ.
  • Altruistic: vị tha, lòng vị tha.
  • Unselfish: không ích kỷ.
Từ trái nghĩa
  • Selfish: ích kỷ.
  • Self-centered: tự cho mình trung tâm.
  • Egocentric: vị kỷ.
Thành ngữ liên quan
  • Put others first: đặt người khác lên trên hết.
    • A self-forgetful person always puts others first. (Một người quên mình luôn đặt người khác lên trên hết.)