self-fulfillment
Định nghĩa
Danh từ: - Sự tự hoàn thiện bản thân: "self-fulfillment" chỉ quá trình và kết quả của việc phát triển và sử dụng hết các khả năng, tiềm năng của chính mình để đạt được sự thỏa mãn sâu sắc trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tìm thấy sự tự hoàn thiện bản thân qua công việc làm giáo viên.)
- (Nhiều người tìm kiếm sự tự hoàn thiện bản thân trong các sở thích sáng tạo như vẽ tranh hoặc viết lách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sense of self-fulfillment": cảm giác tự hoàn thiện bản thân.
- Volunteering gave him a deep sense of self-fulfillment. (Làm tình nguyện đã mang lại cho anh ấy một cảm giác sâu sắc về sự tự hoàn thiện bản thân.)
"to achieve self-fulfillment": đạt được sự tự hoàn thiện bản thân.
- She believes that helping others is the key to achieving self-fulfillment. (Cô ấy tin rằng giúp đỡ người khác là chìa khóa để đạt được sự tự hoàn thiện bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Self-fulfilled (adj): tự hoàn thiện, thỏa mãn với bản thân.
- He feels self-fulfilled after completing his lifelong project. (Anh ấy cảm thấy tự hoàn thiện sau khi hoàn thành dự án cả đời của mình.)
Fulfillment (n): sự hoàn thành, sự thỏa mãn (không có tiền tố "self-").
- The fulfillment of a promise is important in any relationship. (Việc hoàn thành một lời hứa rất quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.)
Từ đồng nghĩa
- Self-realization: sự nhận thức và phát triển bản thân.
- Personal growth: sự phát triển cá nhân.
- Self-actualization: sự hiện thực hóa bản thân (thường dùng trong tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To fulfill oneself: hoàn thiện bản thân.
- She tries to fulfill herself by pursuing her passions. (Cô ấy cố gắng hoàn thiện bản thân bằng cách theo đuổi đam mê của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To be your best self: trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.
- The journey of self-fulfillment is about learning to be your best self. (Hành trình tự hoàn thiện bản thân là về việc học cách trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.)