self-generated

self-generated

A child bursts into self-generated laughter while playing with building blocks.

Định nghĩa

Tính từ: "self-generated" có nghĩa tự sinh ra, tự phát sinh, không nguồn gốc hay nguyên nhân từ bên ngoài. Từ này mô tả điều đó phát sinh từ chính bản thân hoặc từ bên trong, thay vì do tác động bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Cỗ máy chạy bằng điện tự sinh ra.)
  • (Động lực tự thân của ấy đã giúp hoàn thành dự án.)
  • (Tin đồn được tự phát sinh từ chính nhóm, không phải từ nguồn bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-generated energy": năng lượng tự tạo ra ( dụ: năng lượng từ pin mặt trời hoặc máy phát điện cá nhân).
    • The house uses self-generated solar power. (Ngôi nhà sử dụng năng lượng mặt trời tự tạo.)
  • "self-generated ideas": ý tưởng tự nảy sinh từ bên trong, không chịu ảnh hưởng từ người khác.
    • His self-generated ideas were innovative and original. (Những ý tưởng tự thân của anh ấy rất sáng tạo độc đáo.)
  • "self-generated learning": việc học tự định hướng, không sự hướng dẫn từ giáo viên.
    • The student's self-generated learning led to deep understanding. (Việc học tự định hướng của học sinh đã dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-generating (adj): khả năng tự tạo ra, tự duy trì.
    • A self-generating system can run without external input. (Một hệ thống tự duy trì có thể chạy không cần đầu vào bên ngoài.)
  • Self-generation (n): sự tự sinh ra, quá trình tự tạo ra.
    • The self-generation of heat is essential for the device. (Sự tự sinh ra nhiệt cần thiết cho thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự phát (spontaneous): xảy ra một cách tự nhiên, không kế hoạch.
    • Her laughter was self-generated, not forced. (Tiếng cười của ấy tự phát, không gượng ép.)
  • Tự tạo (self-created): do chính mình tạo ra.
    • The self-generated artwork was unique. (Tác phẩm nghệ thuật tự tạo độc đáo.)
  • Nội sinh (endogenous): phát sinh từ bên trong (thường dùng trong sinh học hoặc y học).
    • Self-generated hormones regulate body functions. (Hormone nội sinh điều chỉnh các chức năng cơ thể.)
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Generate itself: tự sinh ra, tự phát triển.
    • The problem generated itself from internal conflicts. (Vấn đề tự phát sinh từ những xung đột nội bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • From within: từ bên trong, không từ bên ngoài.
    • The solution came from within, it was self-generated. (Giải pháp đến từ bên trong, tự thân.)