self-generating

/'self'dʤenəreitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
self-generating

A small machine is self-generating its own power from sunlight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự tạo ra, tự sinh ra: Mô tả một thứ đó khả năng tạo ra hoặc sản sinh ra chính hoặc năng lượng của không cần nguồn cung cấp bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied a self-generating energy system. (Nhà khoa học nghiên cứu một hệ thống năng lượng tự sinh.)
    • Some plants have self-generating capabilities, allowing them to regrow from cuttings. (Một số loài cây khả năng tự tạo, cho phép chúng mọc lại từ cành giâm.)
    • The software is designed to be self-generating, creating new code based on its own algorithms. (Phần mềm được thiết kế để tự sinh, tạo ra mới dựa trên các thuật toán của chính .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học hoặc lý thuyết hệ thống: Chỉ một hệ thống có thể tự duy trì tái tạo không cần đầu vào từ môi trường bên ngoài.
    • The concept of a self-generating universe challenges traditional cosmological models. (Khái niệm về một vũ trụ tự sinh thách thức các mô hình vũ trụ học truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-generation (danh từ): sự tự sinh, sự tự tạo.
    • The self-generation of content is a key feature of the platform. (Việc tự sinh nội dung một tính năng chính của nền tảng.)
  • Generate (động từ): tạo ra, phát ra.
  • Self-sustaining (tính từ): tự duy trì (có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tự cung cấp năng lượng vật chất).
Từ đồng nghĩa
  • Autogenous (tính từ): tự sinh (thường dùng trong sinh học hoặc y học).
  • Self-producing (tính từ): tự sản xuất.
Từ trái nghĩa
  • Dependent (tính từ): phụ thuộc.
  • Externally powered (cụm tính từ): được cung cấp năng lượng từ bên ngoài.
self-generating

A small machine is self-generating its own power from sunlight.

tính từ
  1. tự tạo, tự sinh