self-gratification
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự thỏa mãn: "self-gratification" chỉ hành động thỏa mãn những ham muốn của bản thân và mang lại niềm vui cho chính mình, thường là những thú vui giác quan hoặc cá nhân.
- Sự thiếu kỷ luật: Trong một số ngữ cảnh, "self-gratification" có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự buông thả, không kiểm soát bản thân trước những thú vui nhục dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He pursued self-gratification without considering the consequences. (Anh ta theo đuổi sự tự thỏa mãn mà không cân nhắc đến hậu quả.)
- The culture of self-gratification often leads to short-term pleasure but long-term regret. (Văn hóa tự thỏa mãn thường dẫn đến niềm vui ngắn hạn nhưng hối tiếc lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to seek self-gratification": tìm kiếm sự tự thỏa mãn.
- Many people seek self-gratification through material possessions. (Nhiều người tìm kiếm sự tự thỏa mãn qua của cải vật chất.)
"a life of self-gratification": một cuộc sống chỉ biết thỏa mãn bản thân.
- A life of self-gratification often lacks deeper meaning and purpose. (Một cuộc sống chỉ biết thỏa mãn bản thân thường thiếu ý nghĩa và mục đích sâu sắc hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Self-gratifying (adj): tự thỏa mãn, mang tính thỏa mãn bản thân.
- His self-gratifying behavior annoyed his colleagues. (Hành vi tự thỏa mãn của anh ta làm phiền đồng nghiệp.)
Gratification (n): sự thỏa mãn (không có tiền tố "self-").
- The gratification of basic needs is essential for survival. (Sự thỏa mãn các nhu cầu cơ bản là cần thiết cho sự sống còn.)
Từ đồng nghĩa
- Self-indulgence: sự nuông chiều bản thân, buông thả.
- Hedonism: chủ nghĩa khoái lạc, theo đuổi thú vui.
- Pleasure-seeking: sự tìm kiếm niềm vui.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "self-gratification", nhưng có thể dùng:
- Give in to: nhượng bộ, đầu hàng (ham muốn).
- He gave in to self-gratification and ate the entire cake. (Anh ta đầu hàng sự tự thỏa mãn và ăn hết cả cái bánh.)
Thành ngữ liên quan
Live for the moment: sống cho hiện tại, chỉ nghĩ đến thú vui trước mắt.
- She lives for the moment, always seeking self-gratification. (Cô ấy sống cho hiện tại, luôn tìm kiếm sự tự thỏa mãn.)
Eat, drink, and be merry: ăn uống vui chơi (thường mang nghĩa sống buông thả).
- His philosophy is to eat, drink, and be merry—a classic form of self-gratification. (Triết lý của anh ta là ăn uống vui chơi—một hình thức tự thỏa mãn cổ điển.)