self-hypnosis
Định nghĩa
Danh từ: - Tự thôi miên: "self-hypnosis" là trạng thái thôi miên do chính bản thân người đó tự gây ra, không cần sự can thiệp của người khác. Đây là một kỹ thuật tâm lý cho phép một người đưa mình vào trạng thái tập trung cao độ, thư giãn sâu và dễ tiếp thu các gợi ý, thường được dùng để thay đổi thói quen, giảm căng thẳng hoặc cải thiện sức khỏe tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã học tự thôi miên để giúp kiểm soát sự lo lắng của mình.)
- (Tự thôi miên có thể là một công cụ hiệu quả để bỏ thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice self-hypnosis": thực hành tự thôi miên.
- He practices self-hypnosis every morning to improve his focus. (Anh ấy thực hành tự thôi miên mỗi sáng để cải thiện sự tập trung.)
"to undergo self-hypnosis": trải qua quá trình tự thôi miên.
- Before the surgery, she underwent self-hypnosis to reduce pain. (Trước ca phẫu thuật, cô ấy đã trải qua tự thôi miên để giảm đau.)
Biến thể và từ gần giống
Hypnosis (n): thôi miên (trạng thái do người khác gây ra).
- Hypnosis is often used in therapy to access the subconscious mind. (Thôi miên thường được sử dụng trong trị liệu để tiếp cận tiềm thức.)
Self-hypnotic (adj): thuộc về tự thôi miên.
- The self-hypnotic technique helped him relax deeply. (Kỹ thuật tự thôi miên đã giúp anh ấy thư giãn sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Autohypnosis: tự thôi miên (từ đồng nghĩa chính xác, ít phổ biến hơn).
- Autohypnosis is a form of self-hypnosis. (Tự thôi miên là một hình thức của tự thôi miên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hypnotize oneself: tự thôi miên bản thân.
- She managed to hypnotize herself into feeling calm. (Cô ấy đã tự thôi miên bản thân để cảm thấy bình tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
- In a trance: trong trạng thái xuất thần (thường liên quan đến thôi miên).
- During self-hypnosis, he went into a deep trance. (Trong quá trình tự thôi miên, anh ấy đã đi vào trạng thái xuất thần sâu.)