self-immolation

/'self,imou'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự thiêu: Hành động cố ý tự đốt cháy bản thân, thường như một hình thức phản đối cực đoan hoặc tự hy sinh một lý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monk's self-immolation was a shocking act of protest. (Hành động tự thiêu của nhà sư một hành động phản đối gây chấn động.)
    • Self-immolation is a rare and extreme form of political dissent. (Tự thiêu một hình thức phản đối chính trị cực đoan hiếm gặp.)
    • The act of self-immolation is often intended as a powerful symbolic statement. (Hành động tự thiêu thường nhằm mục đích trở thành một tuyên bố mang tính biểu tượng mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a protest by self-immolation": một cuộc biểu tình bằng cách tự thiêu.

    • The news reported a protest by self-immolation outside the government building. (Tin tức đưa tin về một cuộc biểu tình bằng cách tự thiêu bên ngoài tòa nhà chính phủ.)
  • "to commit self-immolation": thực hiện hành vi tự thiêu.

    • He committed self-immolation to draw attention to the injustice. (Anh ta đã thực hiện hành vi tự thiêu để thu hút sự chú ý đến bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-immolate (động từ): tự thiêu.
    • He threatened to self-immolate if his demands were not met. (Anh ta đe dọa sẽ tự thiêu nếu yêu cầu của mình không được đáp ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-sacrifice by fire: sự tự hy sinh bằng lửa.
  • Suicide by fire: tự sát bằng lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "self-immolation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "self-immolation")

danh từ
  1. sự tự hy sinh tính mệnh