self-incrimination

self-incrimination

A witness invokes their right against self-incrimination in court.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự tự buộc tội mình: "self-incrimination" chỉ hành động của một người đưa ra bằng chứng hoặc lời khai có thể khiến chính họ bị kết tội trong một vụ án hình sự. Đây một khái niệm pháp quan trọng, thường liên quan đến quyền không tự buộc tội (quyền im lặng).
- Lời buộc tội bản thân: "self-incrimination" cũng có thể dùng để chỉ chính lời khai hoặc hành động đó, như một sự buộc tội do chính người đó thực hiện.

dụ sử dụng
  • (Lời thú tội của nghi phạm một hành động tự buộc tội mình.)
  • (Tu chính án thứ Năm bảo vệ công dân khỏi sự tự buộc tội mình.)
  • (Trong phiên tòa, luật sư lập luận rằng lời khai của bị cáo một trường hợp rõ ràng của sự tự buộc tội mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be protected from self-incrimination": được bảo vệ khỏi việc tự buộc tội mình.
    • Every citizen has the right to be protected from self-incrimination during police questioning. (Mọi công dân đều quyền được bảo vệ khỏi việc tự buộc tội mình trong quá trình thẩm vấn của cảnh sát.)
  • "to claim the privilege against self-incrimination": viện dẫn đặc quyền chống lại việc tự buộc tội mình.
    • The witness claimed the privilege against self-incrimination and refused to answer. (Nhân chứng đã viện dẫn đặc quyền chống lại việc tự buộc tội mình từ chối trả lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-incriminating (tính từ): tính chất tự buộc tội mình.
    • The police found self-incriminating evidence in his diary. (Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng tự buộc tội mình trong nhật ký của anh ta.)
  • Incriminate (động từ): buộc tội, làm cho tội.
    • He refused to say anything that might incriminate his friend. (Anh ta từ chối nói bất cứ điều có thể buộc tội bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-accusation: tự buộc tội (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • Her self-accusation in the letter was shocking. (Lời tự buộc tội của ấy trong bức thư thật gây sốc.)
  • Admission of guilt: thừa nhận tội lỗi (nhấn mạnh vào việc thừa nhận, không nhất thiết tự buộc tội).
    • The admission of guilt led to a shorter sentence. (Việc thừa nhận tội lỗi đã dẫn đến một bản án nhẹ hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Incriminate oneself: tự buộc tội mình.
    • By answering that question, you might incriminate yourself. (Bằng cách trả lời câu hỏi đó, bạn có thể tự buộc tội mình.)
  • Speak against oneself: nói chống lại chính mình (một cách diễn đạt không chính thức).
    • Don't speak against yourself in court; you have the right to remain silent. (Đừng nói chống lại chính mình tại tòa; bạn quyền im lặng.)
Thành ngữ liên quan
  • To dig one's own grave: tự đào hố chôn mình (ám chỉ hành động tự gây hại cho bản thân, bao gồm tự buộc tội).
    • By confessing without a lawyer, he was digging his own grave. (Bằng cách thú tội không luật sư, anh ta đã tự đào hố chôn mình.)
  • To shoot oneself in the foot: tự bắn vào chân mình (ám chỉ hành động tự làm hại chính mình, tương tự như tự buộc tội).
    • His careless statement in the interview was a way of shooting himself in the foot. (Lời nói bất cẩn của anh ta trong cuộc phỏng vấn một cách tự bắn vào chân mình.)