self-induced
Định nghĩa
Tính từ: 1. Tự gây ra, tự tạo ra: "self-induced" mô tả một trạng thái, tình huống hoặc hành động do chính bản thân người đó gây ra, không do tác động từ bên ngoài. 2. Tự cảm ứng (về điện): Trong vật lý, "self-induced" chỉ sự cảm ứng điện từ do chính dòng điện trong mạch tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bị căng thẳng tự gây ra do làm việc quá sức.)
- (Bác sĩ cảnh báo về sự nguy hiểm của việc tự gây nôn.)
- (Dòng điện tự cảm ứng có thể gây ra xung điện áp trong mạch điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-induced panic": hoảng loạn tự gây ra.
- The athlete's self-induced panic before the race affected his performance. (Sự hoảng loạn tự gây ra của vận động viên trước cuộc đua đã ảnh hưởng đến thành tích của anh ấy.)
"self-induced hypnosis": tự thôi miên.
- She practiced self-induced hypnosis to overcome her fear of flying. (Cô ấy thực hành tự thôi miên để vượt qua nỗi sợ bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-induction (danh từ): sự tự cảm ứng.
- Self-induction is a fundamental concept in electromagnetism. (Sự tự cảm ứng là một khái niệm cơ bản trong điện từ học.)
- Induce (động từ): gây ra, xúi giục.
- Induced (tính từ): bị gây ra (thường do tác động bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
- Self-caused: tự gây ra.
- Self-inflicted: tự gây ra (thường dùng cho vết thương hoặc tổn thương).
- Self-generated: tự sinh ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring about: gây ra.
- He brought about his own failure through self-induced laziness. (Anh ấy tự gây ra thất bại của mình qua sự lười biếng tự tạo ra.)
Thành ngữ liên quan
- To make one's own bed: tự chuốc lấy hậu quả.
- He made his own bed by ignoring the warnings, and now he faces self-induced problems. (Anh ấy tự chuốc lấy hậu quả bằng cách bỏ qua các cảnh báo, và giờ anh ấy phải đối mặt với những vấn đề tự gây ra.)