self-insurance
Định nghĩa
Danh từ:
Tự bảo hiểm: Hành động hoặc chính sách tự bảo vệ bản thân trước những tổn thất có thể xảy ra bằng cách trích lập một khoản tiền riêng để trang trải, thay vì mua một hợp đồng bảo hiểm từ công ty bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều tập đoàn lớn chọn tự bảo hiểm để tiết kiệm chi phí phí bảo hiểm.)
- (Tự bảo hiểm đòi hỏi một lượng vốn đáng kể để trang trải các tổn thất tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice self-insurance": thực hiện tự bảo hiểm.
- The company decided to practice self-insurance for its vehicle fleet. (Công ty quyết định thực hiện tự bảo hiểm cho đội xe của mình.)
"self-insurance fund": quỹ tự bảo hiểm.
- They set up a self-insurance fund to cover medical expenses for employees. (Họ thành lập một quỹ tự bảo hiểm để chi trả chi phí y tế cho nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
Self-insure (động từ): tự bảo hiểm, hành động thực hiện tự bảo hiểm.
- Some individuals choose to self-insure by saving money in an emergency fund. (Một số cá nhân chọn tự bảo hiểm bằng cách tiết kiệm tiền trong quỹ khẩn cấp.)
Self-insured (tính từ): được tự bảo hiểm, thuộc về chế độ tự bảo hiểm.
- The self-insured company must manage its own risk. (Công ty tự bảo hiểm phải tự quản lý rủi ro của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tự chịu rủi ro: hành động chấp nhận rủi ro mà không có bảo hiểm bên ngoài.
- Self-insurance is essentially a form of self-retained risk. (Tự bảo hiểm về cơ bản là một hình thức tự chịu rủi ro.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "self-insurance", nhưng có thể dùng:
- Set aside: trích lập (tiền).
- They set aside a portion of profits for self-insurance. (Họ trích lập một phần lợi nhuận cho tự bảo hiểm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "self-insurance", nhưng có thể liên hệ:
- To save for a rainy day: tiết kiệm cho lúc khó khăn.
- Self-insurance is like saving for a rainy day, but with a specific purpose. (Tự bảo hiểm giống như tiết kiệm cho lúc khó khăn, nhưng có mục đích cụ thể.)