self-limited
Định nghĩa
Tính từ: (thuật ngữ y học) Mô tả một bệnh hoặc tình trạng có xu hướng tiến triển theo một diễn biến nhất định và tự khỏi mà không cần điều trị y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều bệnh nhiễm trùng do virus, như cảm lạnh thông thường, là tự giới hạn và tự khỏi.)
- (Bác sĩ giải thích rằng vết phát ban là tự giới hạn và sẽ biến mất trong vòng một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-limited disease": bệnh tự giới hạn, bệnh có thể tự khỏi.
- Chickenpox is a classic example of a self-limited disease in children. (Thủy đậu là một ví dụ điển hình về bệnh tự giới hạn ở trẻ em.)
- "self-limited condition": tình trạng tự giới hạn.
- Most cases of acute gastroenteritis in healthy adults are self-limited conditions. (Hầu hết các trường hợp viêm dạ dày ruột cấp tính ở người lớn khỏe mạnh là tình trạng tự giới hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-limiting (tính từ): tự hạn chế, tự giới hạn (thường dùng thay thế cho self-limited trong ngữ cảnh y học).
- The infection is self-limiting and does not require antibiotics. (Nhiễm trùng là tự hạn chế và không cần kháng sinh.)
- Self-resolution (danh từ): sự tự khỏi.
- The self-resolution of the symptoms was reassuring. (Sự tự khỏi của các triệu chứng thật đáng yên tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Tự khỏi: tự chữa lành mà không cần can thiệp y tế.
- Tự giới hạn: tự có giới hạn về thời gian hoặc mức độ nghiêm trọng.
- Không cần điều trị: không yêu cầu phương pháp điều trị đặc hiệu.
Các cụm từ liên quan
- Run its course: diễn biến tự nhiên và kết thúc.
- The doctor advised letting the illness run its course, as it is self-limited. (Bác sĩ khuyên để bệnh diễn biến tự nhiên, vì nó tự giới hạn.)
Thành ngữ liên quan
- To be self-limited in nature: có bản chất tự giới hạn.
- The condition is self-limited in nature, so no aggressive treatment is needed. (Tình trạng này có bản chất tự giới hạn, vì vậy không cần điều trị mạnh.)