self-locking

self-locking

A hiker secures the self-locking carabiner to her climbing harness.

Định nghĩa

Tính từ: - Tự khóa: "self-locking" mô tả một chế hoặc thiết bị khả năng tự động khóa lại khi được đóng hoặc kích hoạt, không cần sự can thiệp thủ công từ người dùng. Đặc tính này thường thấy trong các loại khóa, cửa, hoặc dụng cụ khí.

dụ sử dụng
  • (Chiếc két sắt chế tự khóa kích hoạt khi cửa được đóng lại.)
  • (Chiếc kìm tự khóa này kẹp chặt vật thể không cần phải dùng lực tay liên tục.)
  • (Một cánh cửa tự khóa đảm bảo căn phòng luôn an toàn ngay cả khi ai đó quên khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-locking nut": đai ốc tự khóa, một loại đai ốc khả năng chống nới lỏng do rung động.

    • Engineers often use self-locking nuts in high-vibration environments like aircraft engines. (Các kỹ sư thường sử dụng đai ốc tự khóa trong môi trường rung động mạnh như động cơ máy bay.)
  • "self-locking mechanism": cấu tự khóa, một bộ phận khí tự động khóa khi đạt đến một vị trí nhất định.

    • The self-locking mechanism in the car's seatbelt prevents it from loosening during a sudden stop. ( cấu tự khóa trong dây an toàn của xe hơi ngăn dây bị lỏng khi xe dừng đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-lock (danh từ/động từ): sự tự khóa hoặc hành động tự khóa.
    • The self-lock on the briefcase is very reliable. (Khóa tự động trên chiếc cặp rất đáng tin cậy.)
  • Locking (tính từ): khả năng khóa, nhưng không tự động.
    • A locking mechanism requires manual action to secure. ( cấu khóa cần hành động thủ công để khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatic-locking: khóa tự động (mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh tính tự động hơn).
    • The automatic-locking system engages when the car reaches a certain speed. (Hệ thống khóa tự động kích hoạt khi xe đạt đến một tốc độ nhất định.)
  • Self-securing: tự bảo vệ (thường dùng trong ngữ cảnh thiết bị an toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock in: khóa chặt, cố định.
    • The self-locking feature locks in the door handle. (Tính năng tự khóa khóa chặt tay nắm cửa.)
  • Lock up: khóa lại (thường chỉ hành động thủ công, nhưng có thể kết hợp với chế tự động).
    • The self-locking gate will lock up automatically after you pass through. (Cổng tự khóa sẽ tự động khóa lại sau khi bạn đi qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Lock and key: an toàn, được bảo vệ chặt chẽ (thường dùng để nhấn mạnh sự an toàn).
    • With a self-locking system, your valuables are under lock and key even if you forget. (Với hệ thống tự khóa, đồ giá trị của bạn được bảo vệ an toàn ngay cả khi bạn quên.)