self-loving
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự yêu bản thân, tự mãn: "self-loving" mô tả những người có quan niệm thổi phồng về tầm quan trọng của chính mình, thường đi kèm với thái độ kiêu ngạo hoặc ích kỷ.
Ví dụ sử dụng
- (Thái độ tự yêu bản thân của cô ấy khiến việc làm việc cùng trở nên khó khăn.)
- (Một người tự yêu bản thân thường phớt lờ nhu cầu của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-loving gaze": ánh nhìn tự mãn, yêu chính mình.
- He admired his reflection with a self-loving gaze. (Anh ta ngắm nhìn hình ảnh phản chiếu của mình với ánh nhìn tự mãn.)
"self-loving society": xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân.
- Critics argue that modern culture has become a self-loving society. (Các nhà phê bình cho rằng văn hóa hiện đại đã trở thành một xã hội tự yêu bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Self-love (danh từ): tình yêu bản thân, lòng tự trọng.
- Self-love is important for mental health. (Tình yêu bản thân rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
Self-absorbed (tính từ): tự thu mình, chỉ quan tâm đến bản thân.
- He is too self-absorbed to notice others. (Anh ta quá tự thu mình để để ý đến người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Narcissistic: tự ái, yêu bản thân thái quá.
- Egotistical: tự cao, cho mình là trung tâm.
- Conceited: tự mãn, kiêu căng.
Thành ngữ liên quan
To be in love with oneself: yêu bản thân mình một cách mù quáng.
- She is so in love with herself that she never listens to advice. (Cô ấy yêu bản thân mình đến mức không bao giờ nghe lời khuyên.)
To think the world of oneself: tự cho mình là quan trọng nhất.
- He thinks the world of himself and dismisses everyone else. (Anh ta tự cho mình là quan trọng nhất và coi thường mọi người khác.)