self-loving

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự yêu bản thân, tự mãn: "self-loving" mô tả những người quan niệm thổi phồng về tầm quan trọng của chính mình, thường đi kèm với thái độ kiêu ngạo hoặc ích kỷ.
dụ sử dụng
  • (Thái độ tự yêu bản thân của ấy khiến việc làm việc cùng trở nên khó khăn.)
  • (Một người tự yêu bản thân thường phớt lờ nhu cầu của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-loving gaze": ánh nhìn tự mãn, yêu chính mình.

    • He admired his reflection with a self-loving gaze. (Anh ta ngắm nhìn hình ảnh phản chiếu của mình với ánh nhìn tự mãn.)
  • "self-loving society": xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân.

    • Critics argue that modern culture has become a self-loving society. (Các nhà phê bình cho rằng văn hóa hiện đại đã trở thành một xã hội tự yêu bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-love (danh từ): tình yêu bản thân, lòng tự trọng.

    • Self-love is important for mental health. (Tình yêu bản thân rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
  • Self-absorbed (tính từ): tự thu mình, chỉ quan tâm đến bản thân.

    • He is too self-absorbed to notice others. (Anh ta quá tự thu mình để để ý đến người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Narcissistic: tự ái, yêu bản thân thái quá.
  • Egotistical: tự cao, cho mình trung tâm.
  • Conceited: tự mãn, kiêu căng.
Thành ngữ liên quan
  • To be in love with oneself: yêu bản thân mình một cách mù quáng.

    • She is so in love with herself that she never listens to advice. ( ấy yêu bản thân mình đến mức không bao giờ nghe lời khuyên.)
  • To think the world of oneself: tự cho mình quan trọng nhất.

    • He thinks the world of himself and dismisses everyone else. (Anh ta tự cho mình quan trọng nhất coi thường mọi người khác.)