self-moving

self-moving

A self-moving robot vacuum cleans the living room floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự di chuyển, tự vận hành: "self-moving" mô tả một vật thể hoặc hệ thống khả năng tự khởi động, di chuyển hoặc điều chỉnh không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Từ này thường được dùng trong kỹ thuật hoặc khí để chỉ các thiết bị tự động.
dụ sử dụng
  • (Robot tự di chuyển có thể điều hướng căn phòng không cần sự trợ giúp của con người.)
  • (Hệ thống phun nước tự vận hành kích hoạt khi đất trở nên khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-moving vehicle": phương tiện tự di chuyển, thường chỉ xe tự lái hoặc robot.

    • The self-moving vehicle uses sensors to avoid obstacles. (Phương tiện tự di chuyển sử dụng cảm biến để tránh chướng ngại vật.)
  • "self-moving mechanism": chế tự vận hành, thường thấy trong đồng hồ hoặc máy móc.

    • The watch's self-moving mechanism winds itself as you walk. ( chế tự vận hành của đồng hồ lên dây cót khi bạn đi bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-moving (tính từ): tự di chuyển, tự vận hành.

    • The self-moving toy car runs on batteries. (Chiếc xe đồ chơi tự di chuyển chạy bằng pin.)
  • Self-activating (tính từ): tự kích hoạt (tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc bắt đầu hoạt động).

    • A self-activating alarm sounds when smoke is detected. (Báo động tự kích hoạt kêu khi phát hiện khói.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatic: tự động, không cần can thiệp thủ công.
    • The automatic door opens when someone approaches. (Cánh cửa tự động mở khi người đến gần.)
  • Self-propelled: tự đẩy, tự di chuyển (thường dùng cho xe cộ hoặc máy móc).
    • The self-propelled lawn mower moves on its own. (Máy cắt cỏ tự đẩy di chuyển một mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move itself: tự di chuyển (diễn tả hành động tự thân).
    • The machine can move itself to a new location. (Máy móc có thể tự di chuyển đến vị trí mới.)
Thành ngữ liên quan
  • On its own: tự , không cần sự giúp đỡ.
    • The car started on its own. (Chiếc xe tự khởi động.)
  • By itself: một mình, tự thân.
    • The device turns off by itself after use. (Thiết bị tự tắt sau khi sử dụng.)