self-pollinated

self-pollinated

A gardener observes a self-pollinated pea plant in the greenhouse.

Định nghĩa

Tính từ: Được thụ phấn bởi chính phấn hoa của .

dụ sử dụng
  • (Nhiều loài hoa tự thụ phấn, nghĩa chúng không cần côn trùng để sinh sản.)
  • (Cây tự thụ phấn đã tạo ra hạt không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-pollinated crop": cây trồng tự thụ phấn.
    • Self-pollinated crops like wheat and rice are easier to breed. (Các cây trồng tự thụ phấn như lúa mì lúa gạo dễ lai tạo hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-pollination (danh từ): sự tự thụ phấn.
    • Self-pollination ensures genetic consistency. (Sự tự thụ phấn đảm bảo tính nhất quán di truyền.)
  • Self-pollinating (tính từ): khả năng tự thụ phấn.
    • Self-pollinating plants do not rely on pollinators. (Cây tự thụ phấn không phụ thuộc vào các loài thụ phấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Autogamous: tự thụ phấn (thuật ngữ sinh học).
    • Autogamous plants are self-pollinated by definition. (Cây tự thụ phấn về mặt định nghĩa cây tự thụ.)
Các cụm từ liên quan
  • To be self-pollinated: được thụ phấn bởi chính .
    • The flower was self-pollinated due to its closed petals. (Bông hoa đã tự thụ phấn do cánh hoa khép kín.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.