self-pride
Định nghĩa
Danh từ:
- Lòng tự hào về bản thân: "Self-pride" là cảm giác tự hào, hài lòng và tôn trọng chính mình dựa trên những thành tựu, phẩm chất hoặc giá trị cá nhân. Đây là một dạng của lòng tự trọng tích cực, nhưng thường nhấn mạnh vào sự kiêu hãnh mang tính cá nhân hơn là sự tự tin chung chung.
Ví dụ sử dụng
- (Lòng tự hào về bản thân của cô ấy hiện rõ khi cô nhận giải thưởng cho sự chăm chỉ của mình.)
- (Anh ấy vẫn giữ vững lòng tự hào về bản thân ngay cả sau khi đối mặt với nhiều thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sense of self-pride": một cảm giác tự hào về bản thân.
- Developing a strong sense of self-pride is important for mental health. (Phát triển một cảm giác tự hào về bản thân mạnh mẽ là quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
"to take pride in oneself" (cụm từ liên quan, không phải biến thể): tự hào về bản thân, thường dùng thay cho "self-pride" trong văn nói.
- She takes great pride in herself and her achievements. (Cô ấy rất tự hào về bản thân và những thành tựu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-prideful (adj): có lòng tự hào về bản thân (hiếm dùng).
- His self-prideful attitude sometimes comes across as arrogance. (Thái độ tự hào về bản thân của anh ấy đôi khi bị coi là kiêu ngạo.)
- Pride (n): lòng tự hào (nói chung, không nhất thiết về bản thân).
- Pride in one's country is common. (Lòng tự hào về đất nước của mình là điều phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Self-esteem: lòng tự trọng, sự đánh giá cao về giá trị bản thân.
- Self-respect: sự tôn trọng chính mình.
- Dignity: phẩm giá, sự tự trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "self-pride". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
- Hold onto self-pride: giữ vững lòng tự hào.
- Even under pressure, she held onto her self-pride. (Ngay cả dưới áp lực, cô ấy vẫn giữ vững lòng tự hào của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Pride comes before a fall: kiêu ngạo trước khi thất bại (thành ngữ cảnh báo về sự tự hào quá mức).
- He was so confident that he forgot to prepare, and pride came before a fall. (Anh ấy tự tin đến mức quên chuẩn bị, và kiêu ngạo đã dẫn đến thất bại.)
- To burst with pride: tràn đầy tự hào.
- Her parents burst with pride when she graduated. (Cha mẹ cô ấy tràn đầy tự hào khi cô tốt nghiệp.)