self-proclaimed

self-proclaimed

A self-proclaimed expert gives a lecture to a small audience.

Định nghĩa

Tính từ: Tự xưng, tự phong "Self-proclaimed" mô tả một người hoặc tổ chức tự tuyên bố mình một phẩm chất, danh hiệu, hoặc vai trò nào đó, nhưng không được người khác hoặc cơ quan thẩm quyền chính thức công nhận hay xác nhận.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một chuyên gia tự xưng về lịch sử cổ đại, nhưng không bằng cấp chính thức nào.)
  • (Người lãnh đạo tự phong của nhóm đã bài phát biểu trước đám đông.)
  • ( ấy một người theo chủ nghĩa nữ quyền tự xưng, nhưng thường mâu thuẫn với các giá trị của phong trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-proclaimed" + danh từ chỉ vai trò: Dùng để nhấn mạnh tính không chính thức hoặc thiếu cơ sở của lời tuyên bố.
    • A self-proclaimed genius often lacks the humility to learn from others. (Một thiên tài tự xưng thường thiếu khiêm tốn để học hỏi từ người khác.)
  • Trong ngữ cảnh châm biếm hoặc phê phán: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo hoặc kiêu ngạo.
    • The self-proclaimed "king of the party" was actually quite boring. (Kẻ tự xưng "vua tiệc tùng" thực ra khá nhàm chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-proclamation (danh từ): hành động tự xưng, tự phong.
    • His self-proclamation as the best chef in town was met with laughter. (Việc anh ta tự xưng đầu bếp giỏi nhất thị trấn đã bị đáp lại bằng tiếng cười.)
  • Self-described (tính từ): tự mô tả (thường trung tính hơn, ít mang tính phán xét).
    • She is a self-described introvert who enjoys reading. ( ấy một người hướng nội tự mô tả, thích đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • So-called: được gọi là (thường mang hàm ý hoài nghi hoặc mỉa mai).
    • The so-called expert turned out to be a fraud. (Chuyên gia được gọi là hóa ra kẻ lừa đảo.)
  • Self-appointed: tự bổ nhiệm (nhấn mạnh hành động tự nhận quyền lực hoặc trách nhiệm).
    • A self-appointed guardian of morality criticized the film. (Một người bảo vệ đạo đức tự bổ nhiệm đã chỉ trích bộ phim.)
Các cụm từ liên quan
  • Self-proclaimed expert: chuyên gia tự xưng.
  • Self-proclaimed leader: lãnh đạo tự phong.
  • Self-proclaimed authority: thẩm quyền tự xưng.
Thành ngữ liên quan
  • To blow one's own trumpet: tự khen mình, tự ca ngợi bản thân (liên quan đến ý tự xưng).
    • He is always blowing his own trumpet, a true self-proclaimed genius. (Anh ta luôn tự khen mình, một thiên tài tự xưng thực thụ.)