self-propelling

Định nghĩa

Tính từ:
- Tự đẩy, tự chuyển động: "self-propelling" mô tả một vật thể hoặc thực thể khả năng di chuyển về phía trước nhờ chính lực hoặc động lượng của , không cần nguồn lực bên ngoài.
- Tự duy trì, tự thúc đẩy: Trong nghĩa bóng, từ này chỉ một quá trình, hệ thống hoặc con người khả năng tự duy trì hoặc phát triển không cần tác động từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Robot mới khả năng tự đẩy, di chuyển khắp sàn nhà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.)
  • (Tham vọng của ấy tự thúc đẩy; ấy không bao giờ cần sự khích lệ để làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-propelling vehicle": phương tiện tự đẩy, thường chỉ các loại xe động cơ tự hoạt động. (Phương tiện tự đẩy có thể di chuyển quãng đường dài không cần tiếp nhiên liệu.)
  • "Self-propelling ego": cái tôi tự thúc đẩy, chỉ một người lòng tự trọng hoặc sự tự tin mạnh mẽ đến mức tự duy trì. (Anh ta một kẻ tự cao tự đẩy, luôn tin vào sự vĩ đại của bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-propelled (tính từ): tự đẩy, tự chuyển động (dạng phổ biến hơn của "self-propelling"). (Máy cắt cỏ tự đẩy rất tiện lợi.)
  • Self-propulsion (danh từ): sự tự đẩy, khả năng tự chuyển động. (Thiết kế tập trung vào sự tự đẩy cho các phương tiện dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Autonomous: tự chủ, tự điều khiển. (Xe tự lái một loại phương tiện tự đẩy.)
  • Self-moving: tự di chuyển, tự động. (Đồ chơi tự di chuyển làm trẻ em thích thú.)
  • Self-sufficient: tự cung tự cấp, tự duy trì (trong nghĩa bóng). (Dự án trở nên tự duy trì không còn cần tài trợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Propelling forward: đẩy về phía trước. (Động cơ đang đẩy con tàu về phía trước.)
  • Propelling oneself: tự đẩy mình. (Anh ấy tự đẩy mình qua nước bằng những nhịp bơi mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Self-propelling cycle": vòng tuần hoàn tự duy trì. (Thành công tạo ra một vòng tuần hoàn tự duy trì của động lực.)
  • "To be self-propelling": khả năng tự thúc đẩy. (Tổ chức từ thiện khả năng tự thúc đẩy, phát triển không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài.)