self-protection

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự bảo vệ, sự tự vệ: "self-protection" chỉ hành động hoặc quá trình bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm, tổn thương hoặc thiệt hại. Đây một khái niệm rộng, bao gồm cả thể chất lẫn tinh thần.
dụ sử dụng
  • (Học các kỹ năng tự bảo vệ cơ bản quan trọng cho mọi người.)
  • (Móng vuốt sắc nhọn của con vật một hình thức tự vệ.)
  • (Anh ấy mang theo một cái còi để tự bảo vệ trong những buổi đi bộ buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in self-protection": với mục đích tự bảo vệ, để tự vệ.

    • She lied in self-protection, fearing her boss's anger. ( ấy nói dối để tự vệ, sợ cơn giận của sếp.)
  • "self-protection mechanism": chế tự bảo vệ (thường dùng trong tâm lý học hoặc sinh học).

    • Denial is a common self-protection mechanism when facing trauma. (Phủ nhận một chế tự bảo vệ phổ biến khi đối mặt với chấn thương tâm lý.)
  • "self-protection instinct": bản năng tự vệ.

    • The self-protection instinct kicked in when he saw the snake. (Bản năng tự vệ trỗi dậy khi anh ấy nhìn thấy con rắn.)
Biến thể từ liên quan
  • Self-protective (tính từ): tính chất tự bảo vệ, mang tính phòng vệ.

    • Her self-protective attitude made it hard for others to get close to her. (Thái độ tự vệ của ấy khiến người khác khó đến gần.)
  • Self-defense (danh từ): tự vệ (thường nhấn mạnh về thể chất hoặc pháp ).

    • He claimed self-defense after the fight. (Anh ấy khai báo tự vệ sau cuộc ẩu đả.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-defense: tự vệ (nhấn mạnh hành động chống lại sự tấn công).
  • Self-preservation: tự bảo tồn (nhấn mạnh bản năng sinh tồn).
  • Protection: sự bảo vệ (nói chung, không nhất thiết tự bảo vệ).
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "to act in self-protection": hành động để tự bảo vệ.

    • The witness refused to testify, acting in self-protection. (Nhân chứng từ chối làm chứng, hành động để tự bảo vệ.)
  • "self-protection is the first law of nature": tự bảo vệ quy luật đầu tiên của tự nhiên (thành ngữ nhấn mạnh bản năng sinh tồn).

    • When the building shook, everyone ran outside; self-protection is the first law of nature. (Khi tòa nhà rung chuyển, mọi người đều chạy ra ngoài; tự bảo vệ quy luật đầu tiên của tự nhiên.)
self-protection
A woman takes a self-protection class at the community center.