self-realisation
Định nghĩa
Danh từ: Sự tự nhận thức, tự hoàn thiện bản thân. "Self-realisation" chỉ quá trình một người hiểu rõ và phát huy tối đa năng lực, tiềm năng, hoặc mục đích sống của chính mình. Đây là trạng thái đạt được sự viên mãn về mặt tinh thần hoặc cá nhân, khi một người sống đúng với bản chất thật của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Đạt được sự tự nhận thức thường được coi là mục tiêu cuối cùng trong nhiều truyền thống triết học.)
- (Thông qua thiền định và nội tâm, cô ấy tìm thấy sự tự nhận thức và bình an nội tâm.)
- (Hành trình tự nhận thức đòi hỏi sự trung thực và can đảm để đối diện với con người thật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The path to self-realisation": con đường dẫn đến sự tự nhận thức.
- Many spiritual practices offer a path to self-realisation through discipline and meditation. (Nhiều thực hành tâm linh mang đến một con đường dẫn đến sự tự nhận thức thông qua kỷ luật và thiền định.)
"Self-realisation as a process": sự tự nhận thức như một quá trình, không phải điểm đến.
- Self-realisation is not a one-time event but a continuous process of growth. (Sự tự nhận thức không phải là một sự kiện một lần mà là một quá trình phát triển liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-realization (danh từ, cách viết khác trong tiếng Anh Mỹ): cùng nghĩa với "self-realisation".
- Self-actualisation (danh từ): sự tự hiện thực hóa, thường được dùng trong tâm lý học (Maslow) để chỉ việc đạt được tiềm năng cao nhất.
- Realise oneself (động từ): tự nhận thức, tự hoàn thiện bản thân.
- She worked hard to realise herself as an artist. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để tự nhận thức mình như một nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Self-fulfillment: sự tự hoàn thiện, cảm giác thỏa mãn khi đạt được tiềm năng.
- Enlightenment: sự giác ngộ, thường mang ý nghĩa tâm linh cao hơn.
- Individuation: cá nhân hóa, thuật ngữ trong tâm lý học Jung để chỉ quá trình trở thành con người độc đáo của chính mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come to self-realisation: đạt đến sự tự nhận thức.
- After years of searching, he came to self-realisation through meditation. (Sau nhiều năm tìm kiếm, anh ấy đã đạt đến sự tự nhận thức qua thiền định.)
Thành ngữ liên quan
- Know thyself: biết chính mình (một câu châm ngôn cổ điển, liên quan chặt chẽ đến self-realisation).
- The ancient Greek aphorism "Know thyself" is the foundation of self-realisation. (Câu châm ngôn Hy Lạp cổ đại "Biết chính mình" là nền tảng của sự tự nhận thức.)