self-reformation

Định nghĩa

Danh từ: Hành động tự cải thiện bản thân, tự sửa chữa lỗi lầm hoặc thay đổi hành vi theo hướng tốt hơn không sự can thiệp từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều năm thói quen xấu, anh ấy quyết định trải qua một giai đoạn tự cải thiện bản thân.)
  • (Hành trình tự cải thiện của ấy bao gồm việc đọc sách tự lực thực hành chánh niệm.)
  • (Các chương trình trong nhằm khuyến khích sự tự cải tạo trong số các nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a period of self-reformation": một giai đoạn tự cải thiện bản thân, thường được dùng để nhấn mạnh quá trình thay đổi chủ đích.
    • He went through a strict period of self-reformation after the scandal. (Anh ấy đã trải qua một giai đoạn tự cải thiện nghiêm ngặt sau vụ bê bối.)
  • "the path of self-reformation": con đường tự cải tạo, thường mang tính triết hoặc tôn giáo.
    • Many spiritual traditions emphasize the path of self-reformation. (Nhiều truyền thống tâm linh nhấn mạnh con đường tự cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-reform (danh từ): sự tự cải cách, tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
    • The government's call for self-reform was met with skepticism. (Lời kêu gọi tự cải cách của chính phủ đã vấp phải sự hoài nghi.)
  • Reformation (danh từ): sự cải cách, cải tạo (thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc tôn giáo).
    • The Reformation in Europe changed the course of history. (Cuộc Cải cáchchâu Âu đã thay đổi dòng chảy lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-improvement: tự hoàn thiện, nhấn mạnh việc phát triển kỹ năng hoặc phẩm chất cá nhân.
  • Self-correction: tự sửa lỗi, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Personal growth: sự phát triển cá nhân, mang tính toàn diện hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn over a new leaf: bắt đầu lại từ đầu, thay đổi hành vi theo hướng tốt hơn.
    • He decided to turn over a new leaf and start his self-reformation. (Anh ấy quyết định bắt đầu lại từ đầu bắt đầu quá trình tự cải thiện.)
  • Clean up one's act: sửa chữa hành vi xấu.
    • After the warning, he cleaned up his act through self-reformation. (Sau lời cảnh báo, anh ấy đã sửa chữa hành vi của mình thông qua tự cải tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull oneself up by one's bootstraps: tự mình vươn lên từ khó khăn không cần sự giúp đỡ.
    • His self-reformation was a classic case of pulling himself up by his bootstraps. (Sự tự cải thiện của anh ấy một trường hợp kinh điển của việc tự mình vươn lên.)
self-reformation
He is committed to his self-reformation by learning a new skill.