self-registering thermometer
Định nghĩa
Danh từ: Nhiệt kế tự ghi: Một loại nhiệt kế có khả năng tự động ghi lại nhiệt độ mà không cần sự can thiệp thủ công của con người. Thiết bị này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, khí tượng hoặc công nghiệp để theo dõi biến động nhiệt độ liên tục trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm sử dụng một nhiệt kế tự ghi để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ qua đêm.)
- (Các nhà khí tượng học dựa vào nhiệt kế tự ghi để có dữ liệu khí hậu chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-registering thermometer" thường được nhắc đến trong bối cảnh thiết bị đo lường tự động hóa, đặc biệt là khi so sánh với nhiệt kế thủy ngân thông thường cần đọc thủ công.
- The self-registering thermometer eliminates human error in temperature recording. (Nhiệt kế tự ghi loại bỏ sai sót của con người trong việc ghi chép nhiệt độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermograph (danh từ): máy ghi nhiệt, một thiết bị tương tự chuyên ghi lại nhiệt độ dưới dạng biểu đồ.
- The thermograph is a type of self-registering thermometer. (Máy ghi nhiệt là một loại nhiệt kế tự ghi.)
Từ đồng nghĩa
- Automatic thermometer: nhiệt kế tự động.
- Recording thermometer: nhiệt kế ghi chép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "self-registering thermometer", vì đây là một danh từ ghép kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "self-registering thermometer".