self-renewal

Định nghĩa

Danh từ: Hành động tự làm mới bản thân hoặc tự tái tạo chính mình. "Self-renewal" chỉ quá trình một người hoặc một vật tự phục hồi, cải thiện hoặc đổi mới nội tại không cần sự can thiệp từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Sau một thời gian dài căng thẳng, ấy đã đi nghỉ để tự làm mới bản thân.)
  • (Chính sách của công ty khuyến khích sự tự đổi mới thông qua học tập liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "process of self-renewal": quá trình tự đổi mới.
    • Meditation is a powerful tool for the process of self-renewal. (Thiền định một công cụ mạnh mẽ cho quá trình tự đổi mới.)
  • "cycle of self-renewal": vòng tuần hoàn tự tái tạo.
    • Nature goes through a constant cycle of self-renewal with the changing seasons. (Tự nhiên trải qua một vòng tuần hoàn tự tái tạo liên tục với sự thay đổi của các mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Renewal (danh từ): sự làm mới, sự đổi mới (thường do yếu tố bên ngoài).
    • The renewal of his passport took two weeks. (Việc đổi mới hộ chiếu của anh ấy mất hai tuần.)
  • Self-renewing (tính từ): tự làm mới, tự tái tạo.
    • Stem cells are self-renewing cells. (Tế bào gốc những tế bào tự tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự phục hồi: quá trình tự phục hồi sau khó khăn.
  • Tự cải thiện: hành động tự nâng cao bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Renew oneself: tự làm mới bản thân.
    • He took a sabbatical to renew himself creatively. (Anh ấy đã nghỉ phép dài hạn để tự làm mới bản thân về mặt sáng tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Out with the old, in with the new: bỏ , đón mới (thường ám chỉ sự tự đổi mới).
    • For self-renewal, sometimes you need to say out with the old, in with the new. (Để tự đổi mới, đôi khi bạn cần nói bỏ , đón mới.)
self-renewal
The organization focuses on self-renewal through annual training retreats.