self-renewing

self-renewing

The stem cell population is self-renewing.

Định nghĩa

Tính từ: self-renewing mô tả một thứ đó khả năng tự làm mới hoặc tái tạo chính không cần sự can thiệp từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Tế bào gốc khả năng tự tái tạo, nghĩa chúng có thể phân chia tạo ra nhiều tế bào gốc hơn.)
  • (Hệ sinh thái rừng khả năng tự phục hồi sau một trận cháy rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : tài nguyên khả năng tự tái tạo, như năng lượng mặt trời hoặc gió.
    • Solar power is a self-renewing energy source. (Năng lượng mặt trời một nguồn năng lượng khả năng tự tái tạo.)
  • : hợp đồng tự động gia hạn.
    • The lease is self-renewing unless you give notice. (Hợp đồng thuê nhà tự động gia hạn trừ khi bạn thông báo chấm dứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-renewal (danh từ): quá trình tự làm mới hoặc tái tạo.
    • The self-renewal of stem cells is crucial for tissue repair. (Quá trình tự tái tạo của tế bào gốc rất quan trọng cho việc sửa chữa .)
  • Renew (động từ): làm mới, gia hạn.
    • You need to renew your passport every ten years. (Bạn cần gia hạn hộ chiếu mười năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-replenishing: tự bổ sung.
    • The aquifer is self-replenishing through rainfall. (Tầng nước ngầm tự bổ sung qua lượng mưa.)
  • Regenerative: khả năng tái sinh.
    • The skin has regenerative properties. (Da đặc tính tái sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Renew itself: tự làm mới chính .
    • The company needs to renew itself to stay competitive. (Công ty cần tự làm mới để duy trì tính cạnh tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • Out with the old, in with the new: thay đổi mới (thể hiện ý tưởng về sự tự làm mới).
    • The self-renewing nature of the forest is a perfect example of out with the old, in with the new. (Bản chất tự tái tạo của khu rừng một dụ hoàn hảo cho việc thay đổi mới.)