self-report inventory
Định nghĩa
Danh từ: Bảng kiểm kê tự báo cáo (self-report inventory) là một loại trắc nghiệm tính cách, trong đó một người được yêu cầu chọn từ một danh sách các đặc điểm và tính chất mô tả bản thân họ, hoặc chỉ ra những hành vi và lựa chọn giả định mà họ sẽ thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà tâm lý học đã sử dụng một bảng kiểm kê tự báo cáo để đánh giá các đặc điểm tính cách của bệnh nhân.)
- (Nhiều đơn xin việc bao gồm một bảng kiểm kê tự báo cáo để đo lường sự ổn định cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To administer a self-report inventory": tiến hành một bảng kiểm kê tự báo cáo.
- The researcher administered a self-report inventory to all participants in the study. (Nhà nghiên cứu đã tiến hành một bảng kiểm kê tự báo cáo cho tất cả người tham gia nghiên cứu.)
- "Self-report inventory results": kết quả của bảng kiểm kê tự báo cáo.
- The self-report inventory results indicated high levels of anxiety. (Kết quả bảng kiểm kê tự báo cáo cho thấy mức độ lo âu cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-report (n): tự báo cáo (hành động hoặc kết quả của việc tự mô tả).
- Self-report is a common method in psychological research. (Tự báo cáo là một phương pháp phổ biến trong nghiên cứu tâm lý.)
- Inventory (n): bảng kiểm kê, danh sách.
- The inventory included 100 questions about daily habits. (Bảng kiểm kê bao gồm 100 câu hỏi về thói quen hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Bảng hỏi tự đánh giá: một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh vào việc tự đánh giá.
- Trắc nghiệm tự báo cáo: nhấn mạnh vào khía cạnh trắc nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fill out a self-report inventory: điền vào một bảng kiểm kê tự báo cáo.
- Please fill out this self-report inventory before the session begins. (Vui lòng điền vào bảng kiểm kê tự báo cáo này trước khi buổi làm việc bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.