self-report personality inventory

Định nghĩa

Danh từ: Bảng kiểm kê tính cách dạng tự báo cáo

Đây một công cụ đánh giá tâm lý, trong đó một người được yêu cầu chọn từ một danh sách các đặc điểm, tính cách mô tả bản thân họ, hoặc chỉ ra những hành vi lựa chọn giả định họ sẽ thực hiện. Bảng này dựa hoàn toàn vào sự tự đánh giá của người tham gia, không sự quan sát hay can thiệp từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Nhà tâm lý học yêu cầu bệnh nhân hoàn thành một bảng kiểm kê tính cách dạng tự báo cáo để đánh giá mức độ hướng ngoại loạn thần kinh của anh ta.)
  • (Nhiều công ty sử dụng bảng kiểm kê tính cách dạng tự báo cáo trong quá trình tuyển dụng để dự đoán hiệu suất công việc.)
  • (Bảng kiểm kê tính cách dạng tự báo cáo thường bao gồm các câu hỏi về hành vi xã hội, sự ổn định cảm xúc các giá trị cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer a self-report personality inventory": tiến hành một bảng kiểm kê tính cách dạng tự báo cáo.

    • The researcher will administer the self-report personality inventory to all participants in the study. (Nhà nghiên cứu sẽ tiến hành bảng kiểm kê tính cách dạng tự báo cáo cho tất cả người tham gia nghiên cứu.)
  • "validity of a self-report personality inventory": tính hợp lệ của một bảng kiểm kê tính cách dạng tự báo cáo.

    • The validity of a self-report personality inventory can be affected by social desirability bias. (Tính hợp lệ của một bảng kiểm kê tính cách dạng tự báo cáo có thể bị ảnh hưởng bởi thiên kiến mong muốn xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-report (adj/tính từ): tự báo cáo, dựa trên lời kể của bản thân.
    • Self-report measures are commonly used in psychology. (Các thước đo tự báo cáo thường được sử dụng trong tâm lý học.)
  • Personality test (danh từ): bài kiểm tra tính cách (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các loại trắc nghiệm không phải dạng tự báo cáo).
  • Inventory (danh từ): bảng kiểm kê, danh mục (trong ngữ cảnh tâm lý, chỉ một tập hợp các câu hỏi hoặc mục được thiết kế để đo lường một khái niệm cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Self-report questionnaire: bảng câu hỏi tự báo cáo (nhấn mạnh hình thức câu hỏi hơn danh sách đặc điểm).
  • Personality inventory: bảng kiểm kê tính cách (thuật ngữ chung, có thể bao gồm cả dạng tự báo cáo dạng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill out: điền vào (một biểu mẫu hoặc bảng hỏi).
    • Please fill out this self-report personality inventory carefully. (Vui lòng điền vào bảng kiểm kê tính cách dạng tự báo cáo này một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • To be true to oneself: trung thực với bản thân (liên quan đến việc trả lời trung thực trong bảng tự báo cáo).
    • For accurate results, it's important to be true to oneself when completing a self-report personality inventory. (Để kết quả chính xác, điều quan trọng phải trung thực với bản thân khi hoàn thành bảng kiểm kê tính cách dạng tự báo cáo.)
self-report personality inventory
A person completes a self-report personality inventory on a computer.