self-reproof
Định nghĩa
Danh từ: - Sự tự trách móc, sự tự khiển trách: "self-reproof" chỉ hành động hoặc quá trình tự phê bình, tự đổ lỗi cho bản thân về một lỗi lầm, sai sót hoặc hành vi không tốt của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi quên sinh nhật bạn mình, cô ấy cảm thấy một sự tự trách móc sâu sắc.)
- (Sự tự khiển trách của anh ấy gay gắt đến nỗi ảnh hưởng đến sự tự tin của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a moment of self-reproof": một khoảnh khắc tự trách móc.
- She had a moment of self-reproof when she realized she had hurt someone. (Cô ấy có một khoảnh khắc tự trách móc khi nhận ra mình đã làm tổn thương ai đó.)
"to engage in self-reproof": tham gia vào việc tự trách móc.
- Instead of engaging in self-reproof, he tried to learn from his mistake. (Thay vì tham gia vào việc tự trách móc, anh ấy cố gắng học hỏi từ sai lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-reproach (n): sự tự trách, tự chê trách (tương tự, nhưng thường nhấn mạnh hơn vào cảm giác tội lỗi).
- Her self-reproach was evident in her tears. (Sự tự trách của cô ấy thể hiện rõ qua những giọt nước mắt.)
- Self-accusation (n): sự tự buộc tội.
- The letter was full of self-accusation. (Bức thư đầy sự tự buộc tội.)
Từ đồng nghĩa
- Remorse: sự hối hận, ăn năn.
- Self-criticism: sự tự phê bình, tự chỉ trích.
- Guilt: cảm giác tội lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "self-reproof", nhưng có thể liên quan đến hành động tự trách qua các cụm như:)
- Beat yourself up: tự dằn vặt bản thân.
- Stop beating yourself up over a small mistake. (Đừng tự dằn vặt bản thân vì một lỗi nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Bite one's tongue: cắn lưỡi, tự kiềm chế không nói (có thể dẫn đến tự trách sau đó).
- He bit his tongue during the argument, but later felt self-reproof for not speaking up. (Anh ấy cắn lưỡi trong cuộc tranh luận, nhưng sau đó cảm thấy tự trách vì đã không lên tiếng.)