self-respectful

self-respectful

A self-respectful person stands tall and speaks with confidence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự trọng, lòng tự trọng: "self-respectful" mô tả một người hoặc thể hiện lòng tự trọng, tức là sự tôn trọng bản thân giá trị của chính mình. Từ này nhấn mạnh đến phẩm chất bên trong của một người, không phải hành động bên ngoài.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người tự trọng, không bao giờ thỏa hiệp với các giá trị của mình.)
  • ( lòng tự trọng nghĩa bạn đặt ra ranh giới mong đợi người khác đối xử với bạn bằng phẩm giá.)
  • (Anh ấy vẫn giữ được lòng tự trọng ngay cả khi đối mặt với sự chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act in a self-respectful manner": hành xử một cách tự trọng.
    • In negotiations, it is important to act in a self-respectful manner to maintain your integrity. (Trong đàm phán, điều quan trọng hành xử một cách tự trọng để duy trì sự chính trực của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-respect (danh từ): lòng tự trọng.
    • Self-respect is essential for mental well-being. (Lòng tự trọng cần thiết cho sức khỏe tinh thần.)
  • Self-respecting (tính từ, đồng nghĩa): tự trọng, thường dùng trong cụm "any self-respecting X" (bất kỳ X tự trọng nào).
    • Any self-respecting artist would refuse to plagiarize. (Bất kỳ nghệ sĩ tự trọng nào cũng sẽ từ chối đạo văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dignified: trang nghiêm, phẩm giá.
  • Esteemed: được kính trọng (thường dùng cho người khác, nhưng có thể ám chỉ tự trọng).
  • Proud: tự hào (mang sắc thái tích cực, nhưng cẩn thận không nhầm với kiêu ngạo).
Thành ngữ liên quan
  • To hold one's head high: ngẩng cao đầu, thể hiện lòng tự trọng.
    • Even after the failure, she held her head high, being self-respectful. (Ngay cả sau thất bại, ấy vẫn ngẩng cao đầu, thể hiện lòng tự trọng.)
  • To stand on one's dignity: giữ phẩm giá, tự trọng.
    • He stood on his dignity and refused to accept the unfair treatment. (Anh ấy giữ phẩm giá từ chối chấp nhận sự đối xử bất công.)