self-restraining
A person shows self-restraining behavior by politely declining a second slice of cake.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự kiềm chế, tự hạn chế: "self-restraining" mô tả một người có khả năng kiểm soát bản thân, không buông thả theo ham muốn hoặc xung động, đặc biệt là trong những tình huống dễ dãi hoặc cám dỗ.
- Không ham mê vật chất: Nó cũng chỉ những người có lối sống điều độ, không chiều theo những thú vui quá mức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người tự kiềm chế, không bao giờ ăn quá nhiều hoặc tiêu xài quá độ.)
- (Bản tính tự hạn chế của anh ấy đã giúp anh tránh được nhiều rắc rối tài chính.)
- (Trở nên tự kiềm chế trong một thế giới đầy cám dỗ liên tục là một kỹ năng quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a self-restraining diet": chế độ ăn kiêng tự hạn chế, tức là ăn uống có kiểm soát mà không cần sự giám sát từ bên ngoài.
- He followed a self-restraining diet to lose weight without a nutritionist. (Anh ấy thực hiện chế độ ăn kiêng tự hạn chế để giảm cân mà không cần chuyên gia dinh dưỡng.)
"self-restraining behavior": hành vi tự kiềm chế, thường được khen ngợi trong các bối cảnh đạo đức hoặc xã hội.
- Self-restraining behavior is crucial for maintaining harmony in a community. (Hành vi tự kiềm chế rất quan trọng để duy trì sự hòa hợp trong một cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Self-restraint (danh từ): sự tự kiềm chế, tự hạn chế.
- He showed great self-restraint by not reacting to the insult. (Anh ấy thể hiện sự tự kiềm chế tuyệt vời khi không phản ứng lại lời xúc phạm.)
Self-controlled (tính từ): tự chủ, kiểm soát bản thân.
- A self-controlled person rarely loses their temper. (Một người tự chủ hiếm khi mất bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Disciplined: kỷ luật, có tính kỷ luật.
- A disciplined athlete follows a strict training schedule. (Một vận động viên kỷ luật tuân theo lịch tập luyện nghiêm ngặt.)
- Temperate: điều độ, chừng mực.
- He is temperate in his drinking habits. (Anh ấy điều độ trong thói quen uống rượu.)
- Abstemious: tiết độ, kiêng khem.
- An abstemious person avoids rich foods and alcohol. (Một người tiết độ tránh thức ăn béo và rượu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold back: kiềm chế, ngăn lại.
- She had to hold back her tears during the speech. (Cô ấy phải kiềm chế nước mắt trong bài phát biểu.)
- Refrain from: kiềm chế không làm gì đó.
- Please refrain from smoking in this area. (Vui lòng kiềm chế không hút thuốc trong khu vực này.)
Thành ngữ liên quan
- Bite one's tongue: im lặng, kiềm chế không nói.
- He had to bite his tongue to avoid arguing with his boss. (Anh ấy phải im lặng để tránh tranh cãi với sếp.)
- Keep a lid on: kiểm soát, hạn chế.
- The government tried to keep a lid on inflation. (Chính phủ cố gắng kiểm soát lạm phát.)