self-restraining

self-restraining

A person shows self-restraining behavior by politely declining a second slice of cake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự kiềm chế, tự hạn chế: "self-restraining" mô tả một người khả năng kiểm soát bản thân, không buông thả theo ham muốn hoặc xung động, đặc biệt trong những tình huống dễ dãi hoặc cám dỗ.
    • Không ham mê vật chất: cũng chỉ những người lối sống điều độ, không chiều theo những thú vui quá mức.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người tự kiềm chế, không bao giờ ăn quá nhiều hoặc tiêu xài quá độ.)
  • (Bản tính tự hạn chế của anh ấy đã giúp anh tránh được nhiều rắc rối tài chính.)
  • (Trở nên tự kiềm chế trong một thế giới đầy cám dỗ liên tục một kỹ năng quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a self-restraining diet": chế độ ăn kiêng tự hạn chế, tức là ăn uống kiểm soát không cần sự giám sát từ bên ngoài.

    • He followed a self-restraining diet to lose weight without a nutritionist. (Anh ấy thực hiện chế độ ăn kiêng tự hạn chế để giảm cân không cần chuyên gia dinh dưỡng.)
  • "self-restraining behavior": hành vi tự kiềm chế, thường được khen ngợi trong các bối cảnh đạo đức hoặc xã hội.

    • Self-restraining behavior is crucial for maintaining harmony in a community. (Hành vi tự kiềm chế rất quan trọng để duy trì sự hòa hợp trong một cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-restraint (danh từ): sự tự kiềm chế, tự hạn chế.

    • He showed great self-restraint by not reacting to the insult. (Anh ấy thể hiện sự tự kiềm chế tuyệt vời khi không phản ứng lại lời xúc phạm.)
  • Self-controlled (tính từ): tự chủ, kiểm soát bản thân.

    • A self-controlled person rarely loses their temper. (Một người tự chủ hiếm khi mất bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Disciplined: kỷ luật, tính kỷ luật.
    • A disciplined athlete follows a strict training schedule. (Một vận động viên kỷ luật tuân theo lịch tập luyện nghiêm ngặt.)
  • Temperate: điều độ, chừng mực.
    • He is temperate in his drinking habits. (Anh ấy điều độ trong thói quen uống rượu.)
  • Abstemious: tiết độ, kiêng khem.
    • An abstemious person avoids rich foods and alcohol. (Một người tiết độ tránh thức ăn béo rượu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold back: kiềm chế, ngăn lại.
    • She had to hold back her tears during the speech. ( ấy phải kiềm chế nước mắt trong bài phát biểu.)
  • Refrain from: kiềm chế không làm gì đó.
    • Please refrain from smoking in this area. (Vui lòng kiềm chế không hút thuốc trong khu vực này.)
Thành ngữ liên quan
  • Bite one's tongue: im lặng, kiềm chế không nói.
    • He had to bite his tongue to avoid arguing with his boss. (Anh ấy phải im lặng để tránh tranh cãi với sếp.)
  • Keep a lid on: kiểm soát, hạn chế.
    • The government tried to keep a lid on inflation. (Chính phủ cố gắng kiểm soát lạm phát.)