self-righteously
Định nghĩa
Trạng từ: "self-righteously" có nghĩa là một cách tự cho mình là đúng, một cách đạo đức giả, thường thể hiện thái độ cho rằng mình có đạo đức hơn người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tự cho mình là đúng khi giảng giải mọi người về tầm quan trọng của việc tái chế.)
- (Anh ta tự cho mình là đúng khi tuyên bố rằng mình sẽ không bao giờ nói dối, phớt lờ những sai lầm trong quá khứ của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act self-righteously": hành động với thái độ tự cho mình là đúng.
- The politician acted self-righteously, refusing to admit any fault. (Chính trị gia đó hành động tự cho mình là đúng, từ chối thừa nhận bất kỳ lỗi lầm nào.)
"to speak self-righteously": nói chuyện với giọng điệu đạo đức giả.
- He spoke self-righteously about the need for honesty, while hiding his own deception. (Anh ta nói với giọng đạo đức giả về sự cần thiết của lòng trung thực, trong khi che giấu sự lừa dối của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
Self-righteous (tính từ): tự cho mình là đúng, đạo đức giả.
- His self-righteous attitude annoyed everyone. (Thái độ tự cho mình là đúng của anh ta làm phiền mọi người.)
Self-righteousness (danh từ): sự tự cho mình là đúng, tính đạo đức giả.
- Her self-righteousness prevented her from seeing her own flaws. (Sự tự cho mình là đúng của cô ấy ngăn cản cô nhận ra khuyết điểm của bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Sanctimoniously: một cách đạo đức giả, giả đạo đức.
- Holier-than-thou: thái độ cho rằng mình thánh thiện hơn người khác.
Các cụm từ liên quan
- To be self-righteously indignant: tỏ ra phẫn nộ một cách tự cho mình là đúng.
- He was self-righteously indignant about the minor mistake. (Anh ta tỏ ra phẫn nộ một cách tự cho mình là đúng về lỗi nhỏ đó.)
Thành ngữ liên quan
- To wear one’s righteousness on one’s sleeve: phô trương đạo đức của mình một cách tự mãn.
- She wears her righteousness on her sleeve, always criticizing others self-righteously. (Cô ta phô trương đạo đức của mình, luôn chỉ trích người khác một cách tự cho mình là đúng.)