self-rising flour

self-rising flour

A baker uses self-rising flour to make fluffy biscuits.

Định nghĩa

Danh từ: Bột tự nở: Một loại bột đã được pha trộn sẵn với muối chất tạo men (thường bột nở muối nở), giúp bánh nở không cần thêm các nguyên liệu tạo men riêng biệt. Đây hỗn hợp thương mại được sử dụng phổ biến trong làm bánh nhanh như bánh quy, bánh nướng xốp.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không thể thay thế trực tiếp: "self-rising flour" không thể thay thế trực tiếp bằng bột thường trong các công thức yêu cầu loại bột đặc biệt này, đã chứa sẵn men muối. Nếu thay thế, cần điều chỉnh tỷ lệ các nguyên liệu khác.
  • Bảo quản: Do chứa chất tạo men, "self-rising flour" thời hạn sử dụng ngắn hơn bột thường cần bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát để tránh mất tác dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Từ đồng nghĩa: (tên gọi trong tiếng Việt), .
  • Từ liên quan:
    • All-purpose flour: bột đa dụng (không men, cần thêm men riêng).
    • Baking powder: bột nở (một loại chất tạo men hóa học).
    • Leavening agent: chất tạo men (gồm bột nở, men nở, muối nở).
Từ đồng nghĩa
  • : cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • : mô tả chức năng của loại bột này.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "self-rising flour". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nấu ăn, có thể dùng cụm từ: - "Dùng bột tự nở để tiết kiệm thời gian": ám chỉ việc sử dụng loại bột này để làm bánh nhanh hơn.

Từ gần giống