self-seeded
Định nghĩa
Tính từ:
- Tự gieo hạt, tự mọc từ hạt rụng: "self-seeded" mô tả một cây trồng mọc lên từ hạt giống được phát tán tự nhiên, không phải do con người gieo trồng. Sự phát tán này thường nhờ các tác nhân tự nhiên như gió, chim, hoặc các động vật khác.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn đầy những cây anh túc tự mọc từ hạt rụng, nở hoa mỗi mùa xuân.)
- (Nhiều cây tự mọc từ hạt rụng xuất hiện trong các khe nứt của vỉa hè sau mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-seeded" thường được dùng trong làm vườn và sinh thái học để chỉ các loài thực vật có khả năng tái sinh tự nhiên mà không cần can thiệp của con người.
- The self-seeded wildflowers create a natural, low-maintenance landscape. (Những bông hoa dại tự mọc từ hạt rụng tạo nên một cảnh quan tự nhiên, ít cần chăm sóc.)
Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "self-seeded" có thể mang nghĩa tích cực (cây mọc tự nhiên, khỏe mạnh) hoặc tiêu cực (cây mọc hoang, khó kiểm soát).
- The farmer had to remove the self-seeded weeds from the crop field. (Người nông dân phải loại bỏ những cây cỏ dại tự mọc từ hạt rụng khỏi cánh đồng trồng trọt.)
Biến thể và từ gần giống
Self-seeding (danh từ): quá trình tự gieo hạt.
- Self-seeding is a common method of plant propagation in nature. (Tự gieo hạt là một phương pháp nhân giống cây trồng phổ biến trong tự nhiên.)
Self-sown (tính từ): đồng nghĩa với "self-seeded", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- The self-sown sunflowers brightened the entire field. (Những cây hướng dương tự mọc từ hạt rụng đã thắp sáng cả cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Naturalized: đã thích nghi và phát triển tự nhiên ở một khu vực (thường dùng cho cây trồng từ nơi khác đến).
- Spontaneous: mọc tự nhiên, không có sự can thiệp.
Các cụm từ liên quan
- Self-seeded plant: cây tự mọc từ hạt rụng.
- Self-seeded growth: sự phát triển tự nhiên từ hạt rụng.
Thành ngữ liên quan
- Grow like a weed: mọc rất nhanh và mạnh (thường dùng cho cây tự mọc).
- The self-seeded mint grew like a weed in the damp soil. (Cây bạc hà tự mọc từ hạt rụng phát triển như cỏ dại trong đất ẩm.)