self-serving

self-serving

A manager makes a self-serving decision to take credit for the team's work.

Định nghĩa

Tính từ: - Ích kỷ, chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân: "self-serving" mô tả một người hoặc hành động mục tiêu chính mang lại lợi ích cho chính mình, thường không quan tâm đến nhu cầu hoặc quyền lợi của người khác. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc vị tha.

dụ sử dụng
  • (Hành vi ích kỷ chỉ lợi ích bản thân của anh ta tại nơi làm việc đã khiến anh ta không được lòng đồng nghiệp.)
  • (Những lời hứa ích kỷ chỉ bản thân của chính trị gia đó đã nhanh chóng bị lãng quên sau cuộc bầu cử.)
  • ( ấy đưa ra một lời xin lỗi ích kỷ, tập trung nhiều hơn vào cảm xúc của bản thân hơn tác hại ấy đã gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-serving bias" (thiên kiến vị kỷ): Một khái niệm trong tâm lý học, chỉ xu hướng con người quy kết thành công cho bản thân đổ lỗi thất bại cho yếu tố bên ngoài.
    • The self-serving bias often leads to conflicts in team projects. (Thiên kiến vị kỷ thường dẫn đến xung đột trong các dự án nhóm.)
  • "self-serving motive" (động cơ vị kỷ): Động lực thúc đẩy hành động lợi ích cá nhân, thường che giấu dưới vỏ bọc vị tha.
    • His offer to help was driven by a self-serving motive to gain favor with the boss. (Lời đề nghị giúp đỡ của anh ta bị thúc đẩy bởi một động cơ vị kỷ nhằm lấy lòng sếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-servingness (danh từ): Tính ích kỷ, bản chất chỉ quan tâm đến lợi ích bản thân.
    • The self-servingness of his actions was evident to everyone. (Tính ích kỷ trong hành động của anh ta hiện với mọi người.)
  • Self-serving (tính từ) — không biến thể phổ biến nào khác.
Từ đồng nghĩa
  • Selfish (ích kỷ): Nhấn mạnh sự thiếu quan tâm đến người khác, nhưng có thể không mang hàm ý lừa dối như "self-serving".
  • Egotistical (tự cao, tự đại): Tập trung vào bản thân một cách thái quá, thường đi kèm với sự tự phụ.
  • Opportunistic (cơ hội): Tận dụng mọi cơ hội để đạt lợi ích cá nhân, thường không đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "self-serving", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act self-serving" (hành động ích kỷ) hoặc "be self-serving" ( người ích kỷ).
Thành ngữ liên quan
  • "Look out for number one" (chỉ lo cho bản thân): Thành ngữ này tương tự "self-serving", nhấn mạnh việc ưu tiên lợi ích cá nhân trên hết.
    • In business, it's common to look out for number one, but being too self-serving can damage relationships. (Trong kinh doanh, việc chỉ lo cho bản thân phổ biến, nhưng quá ích kỷ có thể làm hỏng các mối quan hệ.)
  • "Every man for himself" (ai lo thân người nấy): Diễn tả tình huống mỗi người chỉ quan tâm đến lợi ích của mình, tương tự tinh thần "self-serving".