self-starter
/'self'stɑ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tự khởi xướng, người chủ động: Một người có khả năng bắt đầu công việc hoặc dự án một cách độc lập mà không cần sự chỉ đạo, giám sát liên tục từ người khác. Người này có tính chủ động và sáng kiến bất thường.
- (Kỹ thuật) Bộ phận tự khởi động: Một thiết bị, chẳng hạn như động cơ điện, có khả năng tự động khởi động một động cơ đốt trong.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- We are looking for a self-starter who can manage projects independently. (Chúng tôi đang tìm kiếm một người chủ động, người có thể quản lý các dự án một cách độc lập.)
- As a self-starter, she launched the community program without waiting for approval. (Là một người tự khởi xướng, cô ấy đã triển khai chương trình cộng đồng mà không chờ đợi sự phê duyệt.)
Danh từ (kỹ thuật):
- The engine is equipped with a reliable self-starter. (Động cơ được trang bị một bộ tự khởi động đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a real self-starter": Là một người rất chủ động và đầy sáng kiến.
- In this role, you need to be a real self-starter. (Trong vai trò này, bạn cần phải là một người thực sự chủ động.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-starting (tính từ): Có tính chất tự khởi động hoặc tự chủ động.
- She has a self-starting attitude that is highly valued. (Cô ấy có thái độ tự chủ động được đánh giá rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Go-getter (danh từ): Người năng nổ, quyết tâm đạt được mục tiêu.
- Initiator (danh từ): Người khởi xướng.
- Motivator (danh từ): Người truyền cảm hứng, người thúc đẩy (thường từ bên ngoài, trong khi "self-starter" nhấn mạnh động lực bên trong).
Thành ngữ liên quan
- To take the initiative: Chủ động, dẫn đầu trong việc gì đó. Đây là một cụm từ diễn tả hành động tương tự phẩm chất của một "self-starter".
- A good employee knows when to take the initiative. (Một nhân viên giỏi biết khi nào cần chủ động.)
danh từ
- (kỹ thuật) cái tự khởi động