self-supporting
/'selfsə'pɔ:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự lực, tự túc: Chỉ khả năng của một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống có thể tự duy trì hoạt động mà không cần sự hỗ trợ tài chính hoặc vật chất từ bên ngoài. Trạng thái này thường liên quan đến việc tự tạo ra thu nhập hoặc nguồn lực để chi trả cho mọi chi phí của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She became completely self-supporting after graduating from university. (Cô ấy đã hoàn toàn tự lực sau khi tốt nghiệp đại học.)
- The small business is now self-supporting and no longer needs loans. (Doanh nghiệp nhỏ giờ đây đã tự túc và không cần các khoản vay nữa.)
- The goal of the program is to help these communities become self-supporting. (Mục tiêu của chương trình là giúp các cộng đồng này trở nên tự lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-supporting system": một hệ thống tự vận hành, không cần đầu vào liên tục từ bên ngoài.
- The space station aims to be a self-supporting ecosystem. (Trạm vũ trụ hướng tới mục tiêu trở thành một hệ sinh thái tự vận hành.)
"financially self-supporting": tự chủ về mặt tài chính.
- The charity organization is financially self-supporting through its social enterprises. (Tổ chức từ thiện này tự chủ tài chính thông qua các doanh nghiệp xã hội của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Self-sufficient (adj): Tự cung tự cấp, tự túc (thường nhấn mạnh việc tự sản xuất những thứ cần thiết hơn là chỉ tài chính).
- The farm is almost self-sufficient in food. (Nông trại gần như tự túc được về lương thực.)
Self-reliant (adj): Tự lực, tự tin vào khả năng của bản thân.
- Parents should teach their children to be self-reliant. (Cha mẹ nên dạy con cái tính tự lực.)
Từ đồng nghĩa
- Independent: độc lập.
- Self-sustaining: tự duy trì.
Từ trái nghĩa
- Dependent: phụ thuộc.
- Subsidized: được trợ cấp.
tính từ
- tự lực