self-sustained
Định nghĩa
Tính từ: Tự duy trì, tự cung tự cấp: "self-sustained" mô tả một hệ thống, quá trình, hoặc thực thể có khả năng tồn tại và hoạt động mà không cần đến sự hỗ trợ hay can thiệp từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Trạm vũ trụ được thiết kế để tự duy trì, tự tạo ra năng lượng và tái chế nước.)
- (Một nền kinh tế tự cung tự cấp không phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài.)
- (Cộng đồng đã trở nên tự duy trì bằng cách tự trồng lương thực và sản xuất năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-sustained growth": tăng trưởng tự duy trì (trong kinh tế, sinh học).
- The company achieved self-sustained growth without external investment. (Công ty đã đạt được tăng trưởng tự duy trì mà không cần đầu tư bên ngoài.)
- "self-sustained reaction": phản ứng tự duy trì (trong vật lý hạt nhân).
- A nuclear reactor requires a self-sustained chain reaction to generate power. (Một lò phản ứng hạt nhân cần một phản ứng dây chuyền tự duy trì để tạo ra năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-sustaining (tính từ): tự duy trì (thường dùng thay thế cho "self-sustained").
- A self-sustaining ecosystem can thrive without human intervention. (Một hệ sinh thái tự duy trì có thể phát triển mà không cần sự can thiệp của con người.)
- Self-sufficient (tính từ): tự cung tự cấp (nhấn mạnh khả năng đáp ứng nhu cầu của chính mình).
- They live a self-sufficient lifestyle on a farm. (Họ sống một lối sống tự cung tự cấp trên một trang trại.)
- Autonomous (tính từ): tự trị, độc lập (nhấn mạnh quyền tự chủ).
- The robot is fully autonomous and self-sustained. (Con robot hoàn toàn tự trị và tự duy trì.)
Từ đồng nghĩa
- Independent: độc lập (không phụ thuộc vào ai khác).
- Autarkic: tự cung tự cấp (thường dùng trong kinh tế, chính trị).
- Self-supporting: tự hỗ trợ, tự nuôi sống bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sustain itself: tự duy trì (động từ).
- The project can sustain itself after the initial funding runs out. (Dự án có thể tự duy trì sau khi nguồn tài trợ ban đầu hết.)
- Keep going: tiếp tục hoạt động (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- The machine can keep going without maintenance for months. (Máy móc có thể tiếp tục hoạt động mà không cần bảo dưỡng trong nhiều tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Stand on one's own two feet: tự lập, không dựa dẫm vào người khác.
- After years of support, the business is finally standing on its own two feet. (Sau nhiều năm được hỗ trợ, doanh nghiệp cuối cùng đã tự đứng vững trên đôi chân của mình.)
- Keep one's head above water: xoay xở để tồn tại (thường về tài chính).
- With careful planning, the small farm managed to keep its head above water. (Với kế hoạch cẩn thận, trang trại nhỏ đã xoay xở để tồn tại.)