self-taught art

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật tự học: "self-taught art" một thể loại nghệ thuật các công trình ngoài trời được tạo ra bởi những nghệ sĩ không qua đào tạo chính quy, những người không tự nhận mình nghệ sĩ. Thể loại này thường bao gồm các tác phẩm mang tính cá nhân, nguyên không bị ảnh hưởng bởi các quy tắc nghệ thuật hàn lâm.
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một triển lãm đặc biệt về nghệ thuật tự học từ vùng nông thôn nước Mỹ.)
  • (Nhiều tác phẩm nghệ thuật tự học được làm từ vật liệu tái chế đồ vật nhặt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-taught art movement": phong trào nghệ thuật tự học.

    • The self-taught art movement gained recognition in the 20th century. (Phong trào nghệ thuật tự học đã được công nhận vào thế kỷ 20.)
  • "self-taught art environment": môi trường nghệ thuật tự học (chỉ các công trình ngoài trời do nghệ sĩ tự học tạo ra).

    • The artist's garden is a famous self-taught art environment. (Khu vườn của nghệ sĩ một môi trường nghệ thuật tự học nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-taught (adj): tự học.

    • She is a self-taught painter. ( ấy một họa sĩ tự học.)
  • Outsider art (n): nghệ thuật ngoại biên (thường đồng nghĩa với "self-taught art" nhưng nhấn mạnh tính ngoài lề xã hội).

    • Outsider art is often created by people with mental health conditions. (Nghệ thuật ngoại biên thường được tạo ra bởi những người vấn đề về sức khỏe tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Naive art: nghệ thuật ngây thơ (một thể loại tương tự, nhưng có thể bao gồm cả nghệ sĩ đào tạo nhưng chọn phong cách đơn giản).
  • Folk art: nghệ thuật dân gian (thường mang tính truyền thống cộng đồng, khác với tính cá nhân của self-taught art).
  • Raw art: nghệ thuật thô (thuật ngữ do Jean Dubuffet đặt ra, chỉ nghệ thuật không bị ảnh hưởng bởi văn hóa hàn lâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "self-taught art". Tuy nhiên, có thể sử dụng:
    • Create self-taught art: tạo ra nghệ thuật tự học.
      • He started to create self-taught art after retirement. (Ông ấy bắt đầu tạo ra nghệ thuật tự học sau khi nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Art from the heart": nghệ thuật từ trái tim (ám chỉ tính chân thực, không cầu kỳ của self-taught art).
    • Self-taught art is often described as art from the heart. (Nghệ thuật tự học thường được miêu tả nghệ thuật từ trái tim.)
self-taught art
A self-taught art sculpture stands in a community garden.