self-torment
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tự hành hạ, sự tự giày vò bản thân: "self-torment" chỉ trạng thái đau khổ về tinh thần hoặc cảm xúc do chính người đó tự gây ra, thường là do suy nghĩ tiêu cực, hối hận, hoặc tự trách móc.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tự hành hạ liên tục của anh ấy về lỗi lầm khiến anh ấy không thể ngủ được.)
- (Cô ấy tự giày vò bản thân bằng cách tua đi tua lại cuộc cãi vã trong tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to indulge in self-torment": đắm chìm trong sự tự hành hạ.
- He tends to indulge in self-torment after every failure.(Anh ấy có xu hướng đắm chìm trong sự tự hành hạ sau mỗi thất bại.)
"a cycle of self-torment": một vòng luẩn quẩn của sự tự giày vò.
- Therapy helped her break the cycle of self-torment.(Liệu pháp đã giúp cô ấy phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự tự giày vò.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-tormenting (tính từ): có tính chất tự hành hạ.
- Self-tormenting thoughts can lead to depression.(Những suy nghĩ tự hành hạ có thể dẫn đến trầm cảm.)
- Self-tormentor (danh từ): người tự hành hạ bản thân.
- He is a classic self-tentor, always blaming himself for everything.(Anh ấy là một người tự hành hạ bản thân điển hình, luôn đổ lỗi cho mình về mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Self-flagellation: sự tự đánh đòn bản thân (nghĩa bóng, chỉ sự tự trừng phạt tinh thần).
- Self-accusation: sự tự buộc tội.
- Remorse: sự hối hận, ăn năn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dwell on: suy nghĩ dai dẳng về điều gì đó gây đau khổ.
- Don't dwell on the past; it only leads to self-torment.(Đừng suy nghĩ mãi về quá khứ; nó chỉ dẫn đến sự tự hành hạ.)
Thành ngữ liên quan
Beat oneself up: tự trách móc bản thân một cách gay gắt.
- Stop beating yourself up over a small mistake; it's just self-torment.(Đừng tự trách móc bản thân quá gay gắt về một lỗi nhỏ; đó chỉ là sự tự hành hạ thôi.)
Carry a cross: mang gánh nặng đau khổ do chính mình tạo ra.
- He carries a cross of guilt and self-torment.(Anh ấy mang gánh nặng tội lỗi và sự tự hành hạ.)