self-whispered
Định nghĩa
Tính từ: tự thì thầm với chính mình; như thể được thì thầm vào tai bạn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nghe thấy một lời cầu nguyện tự thì thầm trong căn phòng yên tĩnh.)
- (Những suy nghĩ của anh ấy giống như những bí mật tự thì thầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-whispered" thường được dùng để mô tả âm thanh hoặc lời nói rất nhỏ, chỉ người nói mới nghe thấy, như thể đang nói chuyện với chính mình.
- The self-whispered words of the old man were barely audible. (Những lời tự thì thầm của ông lão hầu như không thể nghe thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Whisper (động từ/danh từ): thì thầm, tiếng thì thầm.
- She whispered a secret to her friend. (Cô ấy thì thầm một bí mật với bạn mình.)
- Self-talk (danh từ): tự nói chuyện với bản thân.
- Self-talk can be positive or negative. (Tự nói chuyện với bản thân có thể tích cực hoặc tiêu cực.)
Từ đồng nghĩa
- Private: riêng tư, kín đáo.
- Internal: nội tâm, bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whisper to oneself: thì thầm với chính mình.
- He kept whispering to himself during the exam. (Anh ấy cứ thì thầm với chính mình trong suốt kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- In a whisper: bằng giọng thì thầm.
- They spoke in a whisper to avoid being heard. (Họ nói chuyện bằng giọng thì thầm để tránh bị nghe thấy.)