self-worship

Định nghĩa

Danh từ: Sự tôn thờ bản thân, sự tự sùng bái chính mình. "Self-worship" chỉ hành động tôn kính, ngưỡng mộ hoặc đề cao bản thân một cách thái quá, giống như cách người ta tôn thờ một vị thần.

dụ sử dụng
  • (Sự tự sùng bái bản thân liên tục của anh ta khiến người khác khó chịu khi ở gần.)
  • (Trong văn hóa hiện đại, sự tôn thờ bản thân thường biểu hiện qua nỗi ám ảnh với sự nổi tiếng trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pathological self-worship": sự tự sùng bái bản thân mang tính bệnh , thường liên quan đến rối loạn nhân cách ái kỷ (narcissistic personality disorder).
    • Psychologists warn that pathological self-worship can damage personal relationships. (Các nhà tâm lý học cảnh báo rằng sự tự sùng bái bản thân mang tính bệnh có thể phá hủy các mối quan hệ cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-worshiper (danh từ): người tự tôn thờ bản thân.
    • He is a self-worshiper who believes he can do no wrong. (Anh ta một kẻ tự sùng bái bản thân, tin rằng mình không thể sai.)
  • Self-worshipping (tính từ): tính chất tự tôn thờ bản thân.
    • The self-worshipping attitude of the celebrity alienated her fans. (Thái độ tự tôn thờ bản thân của người nổi tiếng đã xa lánh người hâm mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Narcissism (danh từ): chứng ái kỷ, sự yêu bản thân thái quá.
  • Self-adulation (danh từ): sự tự tâng bốc bản thân.
  • Self-idolatry (danh từ): sự tự tôn thờ như thần tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Worship oneself (cụm động từ): tôn thờ chính mình.
    • He spends hours worshipping himself in the mirror. (Anh ta dành hàng giờ để tôn thờ chính mình trước gương.)
Thành ngữ liên quan
  • To be one's own biggest fan: người hâm mộ lớn nhất của chính mình, tương tự như self-worship.
    • She is her own biggest fan, always posting selfies and praising her achievements. ( ấy người hâm mộ lớn nhất của chính mình, luôn đăng ảnh tự sướng khen ngợi thành tích của bản thân.)