selfishness

/'selfiʃnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ích kỷ: Chất lượng hoặc trạng thái chỉ quan tâm đến lợi ích, mong muốn nhu cầu của bản thân không quan tâm đến người khác. Đây sự thiếu cân nhắc đến cảm xúc phúc lợi của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His selfishness made him ignore his friend's problems. (Tính ích kỷ của anh ta khiến anh ta phớt lờ vấn đề của bạn mình.)
    • The decision was driven by pure selfishness. (Quyết định đó được thúc đẩy bởi sự ích kỷ thuần túy.)
    • She realized that her selfishness had hurt her family. ( ấy nhận ra rằng tính ích kỷ của mình đã làm tổn thương gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheer selfishness of the act was shocking.": Sự ích kỷ trắng trợn của hành động đó thật gây sốc.
  • "A culture that sometimes rewards selfishness.": Một nền văn hóa đôi khi tưởng thưởng cho sự ích kỷ.
  • "He was blinded by his own selfishness.": Anh ta bị che mắt bởi chính sự ích kỷ của bản thân.
Biến thể từ gần giống
  • Selfish (adj): ích kỷ.
    • a selfish person (một người ích kỷ)
  • Selflessly (adv): một cách vị tha.
    • to act selflessly (hành động một cách vị tha)
  • Selflessness (n): lòng vị tha, sự quên mình.
    • admire her selflessness (ngưỡng mộ lòng vị tha của ấy)
Từ đồng nghĩa
  • Egoism: chủ nghĩa vị kỷ (nhấn mạnh lợi ích cá nhân động cơ chính).
  • Self-centeredness: tính tự cho mình trung tâm.
  • Self-seeking: sự tự tự lợi.
Từ trái nghĩa
  • Selflessness: lòng vị tha, sự quên mình.
  • Altruism: chủ nghĩa vị tha.
  • Generosity: sự hào phóng, rộng lượng.
  • Consideration: sự quan tâm, chu đáo.
Thành ngữ liên quan
  • "The height of selfishness": Đỉnh điểm của sự ích kỷ.
    • Leaving all the work for others was the height of selfishness. (Để lại tất cả công việc cho người khác đỉnh điểm của sự ích kỷ.)
  • "Out of pure selfishness": Xuất phát từ sự ích kỷ thuần túy.
    • He helped her, but out of pure selfishness. (Anh ta giúp ấy, nhưng xuất phát từ sự ích kỷ thuần túy.)
danh từ
  1. tính ích kỷ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "selfishness"